防犯
ぼうはん
Sự phòng chống tội phạm
ward off; defend; protect; resist
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 防 qua cảnh “tránh xa”, với phương hướng 方 và hình ⻖ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tránh xa”: phương hướng 方 và hình ⻖ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 防. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
防犯
ぼうはん
Sự phòng chống tội phạm
防ぐ
ふせぐ
Phòng, đề phòng
防止
ぼうし
sự ngăn chặn; phòng ngừa
予防
よぼう
Sự phòng chống, ngừa
消防車
しょうぼうしゃ
xe cứu hỏa
防犯のため、玄関にカメラを設置した。
Để chống tội phạm, tôi đã lắp camera ở cửa vào.
事故を防ぐため、作業前に機械を点検しています。
Để phòng tai nạn, chúng tôi kiểm tra máy móc trước khi làm việc.
日本語の授業で、必要に応じて防ぐことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần phòng, đề phòng.
事故防止のため、作業前に設備を点検する。
Để phòng ngừa tai nạn, chúng tôi kiểm tra thiết bị trước khi làm việc.