隅
すみ
góc; góc phòng
corner; nook
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 隅 qua cảnh “góc”, với hình 禺 và hình ⻖ làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “góc”: hình 禺 và hình ⻖ lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 隅. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
隅
すみ
góc; góc phòng
新しい家には隅があります。
Trong ngôi nhà mới có góc.