通院
つういん
đi khám hoặc điều trị ngoại trú định kỳ
Inst.; institution; temple; mansion; school
Cấu tạo gợi hình
Sau bức tường 阝 là một khu nhà hoàn chỉnh 完 — 院.
Hình dung qua bức tường 阝 là cả một cơ sở hoàn chỉnh 完 như bệnh viện hoặc học viện. Khu nhà khép kín ấy giúp nhớ 院 là viện.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
通院
つういん
đi khám hoặc điều trị ngoại trú định kỳ
病院
びょういん
bệnh viện
美容院
びよういん
Tiệm cắt (uốn) tóc
大学院
だいがくいん
cao học; trường sau đại học
治療のため週に一度病院へ通院している。
Tôi đến bệnh viện mỗi tuần một lần để điều trị.
熱があるので、病院へ行きます。
Vì bị sốt nên tôi sẽ đi bệnh viện.
日本語の授業で、美容院について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tiệm cắt (uốn) tóc.
明日の午後、美容院を予約しています。
Tôi đã đặt lịch ở tiệm làm tóc vào chiều mai.