冒険
ぼうけん
Sự phiêu lưu, mạo hiểm
precipitous; inaccessible place; impregnable position; steep place; sharp eyes
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình 㑒 và hình ⻏ làm mốc thị giác cho ý “hiểm” — 険.
Trong một tấm thẻ về “hiểm”, hãy biến hình 㑒 và hình ⻏ thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 険. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
冒険
ぼうけん
Sự phiêu lưu, mạo hiểm
保険
ほけん
Bảo hiểm
保険証
ほけんしょう
Thẻ bảo hiểm
険しい山
けわしいやま
ngọn núi hiểm trở, dốc đứng
健康保険証
けんこうほけんしょう
thẻ bảo hiểm y tế
子どもたちは森の中を歩く小さな冒険を楽しんだ。
Trẻ em tận hưởng cuộc phiêu lưu nhỏ đi bộ trong rừng.
日本語の授業で、保険について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bảo hiểm.
海外旅行に行く前に、事故に備えて保険に入りました。
Trước khi du lịch nước ngoài, tôi đã mua bảo hiểm để phòng tai nạn.
日本語の授業で、保険証について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thẻ bảo hiểm.