陽気
ようき
thời tiết; vui vẻ, hoạt bát
sunshine; yang principle; positive; male; heaven; daytime
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình 昜 và hình ⻖ cùng gợi một cảnh về “ánh dương” trong 陽.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “ánh dương”: hình 昜 và hình ⻖ lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 陽. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
陽気
ようき
thời tiết; vui vẻ, hoạt bát
太陽
たいよう
Mặt trời
春らしい陽気に誘われて公園を散歩した。
Tiết trời xuân ấm áp khiến tôi muốn đi dạo công viên.
太陽が出ると、部屋の中が明るくなりました。
Khi mặt trời ló ra, trong phòng trở nên sáng hơn.
日本語の授業で、太陽について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về mặt trời.