国際
こくさい
Quốc tế
occasion; side; edge; verge; dangerous; adventurous
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình ⻖ và hình 祭 cùng gợi một cảnh về “dịp; lúc” trong 際.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “dịp; lúc”: hình ⻖ và hình 祭 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 際. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
国際
こくさい
Quốc tế
実際
じっさい
thực tế; thật sự, trên thực tế
交際費
こうさいひ
chi phí/tiền quan hệ giao tiếp
国際的
こくさいてき
mang tính quốc tế
日本語の授業で、国際について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về quốc tế.
来月、東京で国際会議が開かれます。
Tháng sau một hội nghị quốc tế sẽ được tổ chức tại Tokyo.
広告の写真と実際の商品では色が少し違った。
Màu sắc giữa ảnh quảng cáo và sản phẩm thực tế hơi khác nhau.
今月は飲み会が多く、交際費が予算を超えました。
Tháng này có nhiều buổi liên hoan nên chi phí giao tiếp vượt ngân sách.