降る
ふる
rơi (mưa, tuyết)
descend; precipitate; fall; surrender
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình ヰ、bước đi 夂 và hình ⻖ với ý “xuống” để nhận ra 降.
Quan sát hình ヰ、bước đi 夂 và hình ⻖ như những mảnh của một minh họa về “xuống”. Việc nối các mảnh với dáng 降 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
降る
ふる
rơi (mưa, tuyết)
以降
いこう
từ sau
降りる
おりる
xuống phương tiện
降水量
こうすいりょう
Lượng nước mưa
終点で降りる
しゅうてんでおりる
xuống ga cuối
降りる/下りる
おりる
xuống (tàu, xe, núi), nhận được(cấp phép, chứng chỉ, lương hưu…)
降ろす/下ろす
おろす
cho xuống (tàu, xe), hạ xuống, rút tiền
午後から雨が降るそうです。
Nghe nói từ chiều trời sẽ mưa.
午後六時以降は正面の入口が閉まります。
Sau sáu giờ tối, lối vào chính sẽ đóng.
日本語の授業で、以降について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về từ sau.
次の駅で電車を降ります。
Tôi xuống tàu ở ga tiếp theo.