互い
たがい
Cùng nhau
mutually; reciprocally; together
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình ヨ、một 一 và hình 彑 cùng gợi một cảnh về “lẫn nhau” trong 互.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “lẫn nhau”: hình ヨ、một 一 và hình 彑 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 互. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
互い
たがい
Cùng nhau
互いの違いを認めることが、信頼につながる。
Việc công nhận khác biệt của nhau dẫn đến sự tin tưởng.