電話
でんわ
điện thoại; cuộc gọi
electricity
Cấu tạo gợi hình
Tia điện lóe dưới mây mưa 雨 — 電.
Mây mưa kéo đến rồi một tia chớp ngoằn ngoèo phóng xuống. Năng lượng lóe sáng ấy là 電, điện.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
電話
でんわ
điện thoại; cuộc gọi
電車
でんしゃ
tàu điện
電池
でんち
Pin
電源
でんげん
nguồn điện; nút nguồn
電気
でんき
Đèn, điện
家電
かでん
đồ điện gia đình
節電
せつでん
Sự tiết kiệm điện
終電
しゅうでん
Chuyến tàu cuối cùng
電子辞書
でんしじしょ
Từ điển điện tử
電話番号
でんわばんごう
Số điện thoại
上り電車
のぼりでんしゃ
tàu tuyến lên, tàu đi về trung tâm
下り電車
くだりでんしゃ
tàu tuyến xuống, tàu đi xa trung tâm
電源を切る
でんげんをきる
tắt điện (nguồn)
電子レンジ
でんしれんじ
lò vi sóng
留守番電話
るすばんでんわ
điện thoại trả lời tự động khi vắng nhà
電源を入れる
でんげんをいれる
bật điện (nguồn)
電気をつける
でんきをつける
bật đèn
電話をかける
でんわをかける
gọi điện thoại
電車がゆれる
でんしゃがゆれる
tàu lảo đảo, rung lắc
電池を取り替える
でんちをとりかえる
thay pin
突然電話が鳴った
とつぜんでんわがなった
đột nhiên điện thoại reo
電話で問い合わせる
でんわでといあわせる
gọi điện để hỏi thông tin
満員電車で通勤する
まんいんでんしゃでつうきんする
đi làm bằng chuyến tàu chật kín người
携帯電話の使用を控える
けいたいでんわのしようをひかえる
hạn chế dùng di động
着いたら母に電話してください。
Khi đến nơi hãy gọi điện cho mẹ.
朝の電車はとても混んでいます。
Tàu điện buổi sáng rất đông.
時計の電池を替えました。
Tôi đã thay pin đồng hồ.
新しい家には電源があります。
Trong ngôi nhà mới có nguồn điện.