静か
しずか
yên tĩnh
quiet
Cấu tạo gợi hình
Các phần tranh giành 争 và màu xanh 青 cùng gợi một cảnh về “yên tĩnh” trong 静.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “yên tĩnh”: tranh giành 争 và màu xanh 青 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 静. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
静か
しずか
yên tĩnh
冷静
れいせい
Điềm tĩnh, bình tĩnh
静まる
しずまる
lắng xuống; trở nên yên tĩnh
この図書館は静かで勉強しやすいです。
Thư viện này yên tĩnh nên dễ học.
夜になると、この町は静かです。
Khi đêm xuống, thị trấn này yên tĩnh.
問題が起きても冷静に対応してください。
Dù có vấn đề xảy ra, hãy bình tĩnh ứng phó.
風がやみ、荒れていた海もしだいに静まった。
Gió ngừng và biển động cũng dần lắng xuống.