情緒
じょうしょ
cảm xúc, nét trữ tình; bầu không khí đặc trưng
feelings; emotion; passion; sympathy; circumstances; facts
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 情 với tấm lòng 忄 và màu xanh 青 nhắc ta nhớ “tình cảm”.
Đặt tấm lòng 忄 và màu xanh 青 vào cùng một khung cảnh mang ý “tình cảm”. Khi các chi tiết khép lại thành 情, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
情緒
じょうしょ
cảm xúc, nét trữ tình; bầu không khí đặc trưng
情報
じょうほう
Thông tin
友情
ゆうじょう
tình bạn
事情
じじょう
Sự tình, tình hình
苦情
くじょう
lời phàn nàn, khiếu nại
表情
ひょうじょう
Biểu lộ cảm xúc, nét mặt
感情
かんじょう
Cảm xúc
愛情
あいじょう
tình yêu
情けない
なさけない
đáng trách; đáng buồn, thảm hại
個人情報
こじんじょうほう
Thông tin cá nhân
情報を得る
じょうほうをえる
thu nhận thông tin
古い町並みには、独特の情緒が感じられる。
Có thể cảm nhận nét tình cảm đặc biệt trong dãy phố cổ.
旅行の前に現地の交通情報を調べました。
Trước chuyến đi, tôi đã tìm hiểu thông tin giao thông tại địa phương.
日本語の授業で、情報について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thông tin.
日本語の授業で、友情について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tình bạn.