面積
めんせき
Diện tích
mask; face; features; surface
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình một trăm 百 và miệng 口 với ý “mặt” để nhận ra 面.
Quan sát một trăm 百 và miệng 口 như những mảnh của một minh họa về “mặt”. Việc nối các mảnh với dáng 面 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
面積
めんせき
Diện tích
画面
がめん
Màn hình
反面
はんめん
mặt khác; mặt trái
表面
ひょうめん
Bề mặt, bề ngoài
場面
ばめん
cảnh; tình huống, hoàn cảnh
正面
しょうめん
Chính diện
方面
ほうめん
hướng; phương diện hoặc khu vực
面白い
おもしろい
thú vị; hay
洗面所
せんめんじょ
Nơi rửa mặt, phòng rửa mặt
真面目
まじめ
Nghiêm túc, chăm chỉ
初対面
しょたいめん
Lần đầu, gặp mặt
面接をする
めんせつをする
tham gia hoặc tiến hành phỏng vấn
面倒くさい
めんどうくさい
Phiền phức
画面を見る
がめんをみる
nhìn màn hình
面接でどきどきする
めんせつでどきどきする
hồi hộp trong cuộc phỏng vấn
ゴミを分けるのは面倒だ
ゴミをわけるのはめんどうだ
phân loại rác thật là rắc rối
ゴミを分けるのは面倒くさい
ゴミをわけるのはめんどうくさい
phân loại rác thật là rắc rối
この公園は東京ドーム三個分の面積がある。
Công viên này có diện tích bằng ba sân Tokyo Dome.
パスワードを入力すると、次の画面が表示されます。
Khi nhập mật khẩu, màn hình tiếp theo sẽ hiện ra.
日本語の授業で、画面について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về màn hình.
都会は便利な反面、生活費が高い。
Thành phố tiện lợi nhưng mặt khác chi phí sống cao.