顔
かお
Mặt
face; expression
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 顔 với hình 彦 và đầu hoặc trang 頁 nhắc ta nhớ “khuôn mặt”.
Đặt hình 彦 và đầu hoặc trang 頁 vào cùng một khung cảnh mang ý “khuôn mặt”. Khi các chi tiết khép lại thành 顔, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
顔
かお
Mặt
顔色
かおいろ
Sắc mặt
顔が広い
かおがひろい
quen biết rộng; có nhiều mối quan hệ
顔を出す
かおをだす
ghé mặt; xuất hiện, tham dự trong chốc lát
朝、冷たい水で顔を洗います。
Buổi sáng tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
今日は顔色が悪いけれど、具合は大丈夫ですか。
Hôm nay sắc mặt bạn không tốt, bạn có ổn không?
日本語の授業で、顔色について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về sắc mặt.
兄は顔が広く、どこへ行っても知り合いがいる。
Anh tôi quen biết rộng, đi đâu cũng có người quen.
đầu; phần đầu; đứng đầu
Chung thành phần
頭 và 顔 cùng có thành phần 頁.
nhờ; tin cậy; yêu cầu
Chung thành phần
頼 và 顔 cùng có thành phần 頁.
loại; chủng loại; tương tự
Chung thành phần
類 và 顔 cùng có thành phần 頁.
mặt; bề mặt; phương diện
Ý nghĩa liên quan
顔 và 面 đều có thể chỉ khuôn mặt hoặc bề mặt.
mong muốn; nguyện vọng; cầu xin
Chung thành phần
顔 và 願 cùng có thành phần 頁.
đỉnh; nhận; đội lên đầu
Chung thành phần
頂 và 顔 cùng có thành phần 頁.