順位
じゅんい
Thứ tự, thứ hạng
obey; order; turn; right; docility; occasion
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 順 qua cảnh “thứ tự”, với đầu hoặc trang 頁 và sông 川 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thứ tự”: đầu hoặc trang 頁 và sông 川 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 順. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
順位
じゅんい
Thứ tự, thứ hạng
順番
じゅんばん
thứ tự, lần lượt
順序
じゅんじょ
Thứ tự, trật tự, tuần tự
手順
てじゅん
trình tự; các bước thực hiện
順調
じゅんちょう
thuận lợi, suôn sẻ
最後の種目で順位が大きく変わった。
Thứ hạng đã thay đổi đáng kể ở nội dung cuối cùng.
受付で番号札を取り、順番が来るまでお待ちください。
Hãy lấy số tại quầy tiếp tân và chờ đến lượt của mình.
日本語の授業で、順番について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thứ tự, lần lượt.
手順書に書かれた順序どおりに作業した。
Tôi làm việc theo đúng thứ tự ghi trong hướng dẫn.