額
ひたい
Trán
forehead; tablet; plaque; framed picture; sum; amount
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 額 qua cảnh “số tiền”, với đầu hoặc trang 頁 và khách 客 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “số tiền”: đầu hoặc trang 頁 và khách 客 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 額. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
額
ひたい
Trán
半額
はんがく
nửa giá tiền
金額
きんがく
Số tiền
日本語の授業で、額について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trán.
母は私の額に手を当てて、熱がないか確かめました。
Mẹ đặt tay lên trán tôi để kiểm tra xem tôi có sốt không.
日本語の授業で、半額について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nửa giá tiền.
閉店前に弁当が半額になっていました。
Trước giờ đóng cửa, cơm hộp đã được giảm còn nửa giá.