旅館
りょかん
Lữ quán (khách sạn kiểu Nhật)
building; mansion; large building; palace
Cấu tạo gợi hình
Tòa nhà của quan 官 có nơi ăn 食 và tiếp khách — 館.
Một tòa nhà lớn có người quản 官, bên trong phục vụ ăn uống 食 và đón khách. Cơ sở ấy giúp nhớ 館 là quán hoặc tòa nhà.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
旅館
りょかん
Lữ quán (khách sạn kiểu Nhật)
休館日
きゅうかんび
Ngày nghỉ
入館料
にゅうかんりょう
Phí vào cửa
博物館
はくぶつかん
Bảo tàng
図書館
としょかん
Thư viện
美術館
びじゅつかん
bảo tàng mỹ thuật
大使館
たいしかん
Đại sứ quán
水族館
すいぞくかん
Thủy cung
映画館
えいがかん
Rạp chiếu phim
旅館に宿泊する
りょかんにしゅくはくする
lưu trú tại lữ quán
京都では古い旅館に泊まりました。
Ở Kyoto, tôi đã nghỉ tại một lữ quán kiểu Nhật lâu đời.
日本語の授業で、旅館について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lữ quán (khách sạn kiểu Nhật).
日本語の授業で、休館日について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ngày nghỉ.
月曜日は博物館の休館日です。
Thứ hai là ngày bảo tàng đóng cửa.