息
いき
Hơi thở
breath; respiration; son; interest (on money); rest; coming to an end
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng tự 自 và trái tim 心 xuất hiện trong cảnh “hơi thở” — 息.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “hơi thở” có tự 自 và trái tim 心 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 息 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
息
いき
Hơi thở
息子
むすこ
Con trai
休息
きゅうそく
sự nghỉ ngơi; nghỉ giải lao
ため息
ためいき
Thở dài
一人息子
ひとりむすこ
con trai duy nhất
息が苦しい
いきがくるしい
khó thở
ため息をつく
ためいきをつく
thở dài
日本語の授業で、息について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hơi thở.
階段を一気に上ったら、息が苦しくなりました。
Sau khi leo một mạch lên cầu thang, tôi cảm thấy khó thở.
私の息子は大阪に住んでいます。
con trai của tôi sống ở Osaka.
長時間運転したので、途中で休息を取った。
Vì lái xe lâu, tôi nghỉ ngơi giữa đường.