寝坊
ねぼう
ngủ quên; dậy muộn
lie down; sleep; rest; bed; remain unsold
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình bàn tay phải 又、vật che phủ 冖、hình ヨ、hình 丬 và mái nhà 宀 với ý “ngủ” để nhận ra 寝.
Quan sát bàn tay phải 又、vật che phủ 冖、hình ヨ、hình 丬 và mái nhà 宀 như những mảnh của một minh họa về “ngủ”. Việc nối các mảnh với dáng 寝 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
寝坊
ねぼう
ngủ quên; dậy muộn
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
寝つき
ねつき
khả năng hoặc trạng thái đi vào giấc ngủ
寝心地
ねごこち
cảm giác thoải mái hay khó chịu khi nằm ngủ
昨日は、よく寝ました
きのうは、よくねました
hôm qua ngủ ngon giấc
今朝寝坊して、学校に遅れました。
Sáng nay tôi ngủ quên nên đến trường muộn.
明日は早いので、もう寝ます。
Ngày mai phải dậy sớm nên tôi đi ngủ đây.
運動した日は疲れているので、寝つきがいい。
Ngày vận động tôi mệt nên dễ vào giấc.
この布団は柔らかくて寝心地がいい。
Chiếc đệm này mềm và nằm rất dễ chịu.