印刷
いんさつ
Việc in
printing; print; brush
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 刷 qua cảnh “in ấn”, với dao 刂、hình 巾 và hình 尸 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “in ấn”: dao 刂、hình 巾 và hình 尸 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 刷. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
印刷
いんさつ
Việc in
必要なページだけ両面で印刷した。
Tôi chỉ in hai mặt những trang cần thiết.