停止
ていし
sự dừng, đình chỉ
stop; halt
Cấu tạo gợi hình
Dấu chân dừng ngay tại một điểm — 止.
Hãy nhìn chữ như bàn chân đã đặt xuống và không bước tiếp. Khoảnh khắc đứng yên giúp nhớ 止 là dừng hoặc ngăn lại.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
停止
ていし
sự dừng, đình chỉ
禁止
きんし
cấm
防止
ぼうし
sự ngăn chặn; phòng ngừa
止める
とめる
dừng; đỗ xe
止まる
とまる
(Xe) dừng, đậu
立入禁止
たちいりきんし
Cấm vào
呼び止める
よびとめる
Gọi chặn lại
引き止める
ひきとめる
giữ lại; ngăn ai rời đi
強い風のため、一部の電車が運転を停止した。
Do gió mạnh, một số chuyến tàu đã ngừng chạy.
危険物を会場へ持ち込むことは禁止されています。
Việc mang vật nguy hiểm vào địa điểm tổ chức bị cấm.
日本語の授業で、禁止について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cấm.
事故防止のため、作業前に設備を点検する。
Để phòng ngừa tai nạn, chúng tôi kiểm tra thiết bị trước khi làm việc.