← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
賛
JLPT N3
tán thành; khen ngợi
approve; praise; title or inscription on picture; assist; agree with
- Âm On
- サン
- Âm Kun
- たす.ける・たた.える
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 貝 · vỏ
- Số nét
- 15
Cấu tạo gợi hình
夫貝
Mẹo nhớ nhanh
Dùng chồng 夫 và vỏ sò hoặc của cải 貝 làm mốc thị giác cho ý “tán thành” — 賛.
Câu chuyện ghi nhớ
Trong một tấm thẻ về “tán thành”, hãy biến chồng 夫 và vỏ sò hoặc của cải 貝 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 賛. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.