公園
こうえん
Công viên
park; garden; yard; farm
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng khung bao quanh 囗 và hình 袁 xuất hiện trong cảnh “vườn” — 園.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “vườn” có khung bao quanh 囗 và hình 袁 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 園 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
公園
こうえん
Công viên
遊園地
ゆうえんち
Khu vực chơi giải trí
幼稚園
ようちえん
Mẫu giáo
動物園
どうぶつえん
Sở thú
公園の写真を一枚撮りました。
Tôi đã chụp một bức ảnh về công viên.
日本語の授業で、遊園地について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về khu vực chơi giải trí.
週末に家族で遊園地へ行きました。
Cuối tuần tôi đã đi công viên giải trí cùng gia đình.
学校で幼稚園について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về mẫu giáo ở trường.