怖い
こわい
Sợ
dreadful; be frightened; fearful
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình 布 và tấm lòng 忄 cùng gợi một cảnh về “sợ” trong 怖.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “sợ”: hình 布 và tấm lòng 忄 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 怖. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
怖い
こわい
Sợ
恐怖
きょうふ
Nỗi sợ
先生はこの例がとても怖いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất sợ.
夜、一人で暗い道を歩くのは怖いです。
Ban đêm đi một mình trên đường tối thật đáng sợ.
日本語の授業で、恐怖について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nỗi sợ.
暗い山道で急に物音がして、恐怖を感じました。
Trên đường núi tối, một tiếng động bất ngờ khiến tôi cảm thấy sợ hãi.