悲劇
ひげき
Thảm kịch, bi kịch
grieve; sad; deplore; regret
Cấu tạo gợi hình
Nhìn sai 非 và trái tim 心, liên tưởng đến “buồn” để nhớ 悲.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “buồn”, trong đó sai 非 và trái tim 心 được đặt cạnh nhau thành dáng 悲. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
悲劇
ひげき
Thảm kịch, bi kịch
悲しい
かなしい
Buồn bã
悲しむ
かなしむ
Đau buồn
同じ悲劇を二度と繰り返してはならない。
Không được để thảm kịch tương tự lặp lại lần nữa.
先生はこの例がとても悲しいと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất buồn bã.
大切な友達と別れるのは悲しいです。
Phải chia tay người bạn thân thiết thật buồn.
日本語の授業で、必要に応じて悲しむことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần đau buồn.