理由
りゆう
Lý do
logic; arrangement; reason; justice; truth
Cấu tạo gợi hình
Mài viên ngọc 王 theo từng đường rõ ràng để thấy nguyên lý — 理.
Người thợ quan sát thớ của viên ngọc 王 và xử lý nó theo trật tự 里. Cách làm có quy luật giúp nhớ 理 là lý lẽ, nguyên lý hoặc xử lý; đây là mẹo học.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
理由
りゆう
Lý do
理想
りそう
Lý tưởng
理系
りけい
Môn ngành tự nhiên
理科
りか
khoa học tự nhiên
修理
しゅうり
sửa chữa
地理
ちり
Địa lý
無理
むり
quá sức; không thể
整理
せいり
sắp xếp; chỉnh lý
処理
しょり
xử lý
料理
りょうり
Món ăn
論理的
ろんりてき
có tính logic; hợp lý về lập luận
管理人
かんりにん
Người quản lý
物理学
ぶつりがく
vật lý học
心理学
しんりがく
tâm lý học
理工学部
りこうがくぶ
khoa khoa học công nghệ
無理やり
むりやり
cưỡng ép; bằng mọi cách dù người khác không muốn
料理する
りょうりする
nấu ăn
料理教室
りょうりきょうしつ
Lớp dạy nấu ăn
料理を残す
りょうりをのこす
chừa đồ ăn lại
理想の人に出会う
りそうのひとにであう
gặp được người lý tưởng
メールを整理する
メールをせいりする
sắp xếp, phân loại email
日本語の授業で、理由について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lý do.
遅刻した理由を先生に説明しました。
Tôi đã giải thích với giáo viên lý do đến muộn.
日本語の授業で、理想について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về lý tưởng.
私の理想は、家族と仕事の両方を大切にできる生活です。
Lý tưởng của tôi là cuộc sống có thể coi trọng cả gia đình lẫn công việc.