資本
しほん
Vốn liếng, tiền vốn
assets; resources; capital; funds; data; be conducive to
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng tiếp theo 次 và vỏ sò hoặc của cải 貝 xuất hiện trong cảnh “tài nguyên” — 資.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “tài nguyên” có tiếp theo 次 và vỏ sò hoặc của cải 貝 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 資 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
資本
しほん
Vốn liếng, tiền vốn
資料
しりょう
Tài liệu
資格
しかく
tư cách; chứng chỉ
資源
しげん
Nguồn tài nguyên
資源ごみ
しげんごみ
rác có thể tái chế hoặc thu hồi làm tài nguyên
小さな資本で事業を始めた。
Tôi khởi nghiệp với số vốn nhỏ.
会議の資料をコピーしました。
Tôi đã sao chép tài liệu cuộc họp.
この仕事に就くには、専門の資格が必要です。
Để làm công việc này, bạn cần có chứng chỉ chuyên môn.
日本語の授業で、資格について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chứng chỉ.