間
かん
Khoảng giữa, giữa
interval; space
Cấu tạo gợi hình
Ánh mặt trời 日 lọt qua khe cửa 門 — 間 là khoảng giữa.
Cánh cửa 門 khép gần kín nhưng nắng 日 vẫn xuyên qua một khe. Khe trống đó là 間, khoảng ở giữa.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
間
かん
Khoảng giữa, giữa
間
ま
khoảng thời gian; khoảng trống; nhịp ngắt
間
あいだ
giữa; khoảng giữa
間隔
かんかく
khoảng cách; khoảng thời gian giữa hai điểm
中間
ちゅうかん
phần giữa; trung gian
仲間
なかま
hội, bạn, hội bạn
人間
にんげん
con người; nhân loại
夜間
やかん
ban đêm; vào ban đêm
世間
せけん
xã hội; người đời, dư luận
瞬間
しゅんかん
khoảnh khắc; chốc lát
民間
みんかん
tư nhân; khu vực dân sự ngoài nhà nước
年間
ねんかん
khoảng thời gian tính theo năm; trong một năm
時間
じかん
thời gian; giờ
昼間
ひるま
Ban ngày
合間
あいま
khoảng nghỉ; lúc trống giữa hai việc
空間
くうかん
Không gian
居間
いま
phòng khách
期間
きかん
Thời gian, thời kỳ
手間
てま
thời gian, công sức
間違い
まちがい
Chỗ nhầm, chỗ sai
間取り
まどり
Cách bố trí phòng ốc trong nhà, sơ đồ nhà
間違う
まちがう
lỗi, nhầm lẫn
時間割
じかんわり
Thời gian biểu
この間
このあいだ
Gần đây, cách đây không lâu
日本語の授業で、間について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về khoảng giữa, giữa.
駅と学校の間に小さな公園があります。
Có một công viên nhỏ ở giữa ga và trường học.
次の予定まで少し間があるので、ここで休もう。
Còn một khoảng thời gian trước lịch tiếp theo nên hãy nghỉ ở đây.
駅は銀行とホテルの間にあります。
Nhà ga nằm giữa ngân hàng và khách sạn.