頂上
ちょうじょう
đỉnh, đỉnh núi
place on the head; receive; top of head; top; summit; peak
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình 丁 và đầu hoặc trang 頁 với ý “đỉnh” để nhận ra 頂.
Quan sát hình 丁 và đầu hoặc trang 頁 như những mảnh của một minh họa về “đỉnh”. Việc nối các mảnh với dáng 頂 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
頂上
ちょうじょう
đỉnh, đỉnh núi
朝早く出発して、昼前に山の頂上に着きました。
Chúng tôi khởi hành từ sáng sớm và đến đỉnh núi trước buổi trưa.