読書
どくしょ
Việc đọc sách
Bài 9 名詞C
通勤中の読書が毎日の楽しみになっています。
Đọc sách trên đường đi làm đã trở thành niềm vui mỗi ngày của tôi.
Sách / giáo trình
Từ vựng N3 được phân nhóm theo bộ Mimikara Oboeru.
80 từ phù hợp
Học theo cấu trúc sách
10 bài · thứ tự và tên bài bám theo collection
Đang học: Bài 9 名詞C
80 từ trong bài này
どくしょ
Việc đọc sách
Bài 9 名詞C
通勤中の読書が毎日の楽しみになっています。
Đọc sách trên đường đi làm đã trở thành niềm vui mỗi ngày của tôi.
えんそう
biểu diễn nhạc cụ
Bài 9 名詞C
駅前で高校生がバイオリンを演奏していました。
Một học sinh cấp ba đang biểu diễn violin trước nhà ga.
げいじゅつ
Nghệ thuật
Bài 9 名詞C
旅行中に各地の歴史や芸術に触れました。
Trong chuyến đi, tôi được tiếp xúc với lịch sử và nghệ thuật ở nhiều nơi.
けんさ
Sự xét nghiệm
Bài 9 名詞C
詳しい検査を受けましたが、特に問題はありませんでした。
Tôi đã làm kiểm tra kỹ nhưng không phát hiện vấn đề gì đặc biệt.
けつえき
Máu
Bài 9 名詞C
健康診断で血液を採って詳しく調べてもらいました。
Trong buổi khám sức khỏe, tôi được lấy máu để xét nghiệm kỹ.
ちりょう
Điều trị, chữa
Bài 9 名詞C
けがの治療には三か月ほどかかると言われました。
Tôi được cho biết việc điều trị chấn thương sẽ mất khoảng ba tháng.
しょうじょう
triệu chứng
Bài 9 名詞C
熱やせきなどの症状が続く場合は、医師に相談してください。
Nếu các triệu chứng như sốt và ho kéo dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
よぼう
Sự phòng chống, ngừa
Bài 9 名詞C
手洗いは感染症の予防に役立つ。
Rửa tay giúp phòng bệnh truyền nhiễm.
えいよう
Dinh dưỡng, bổ dưỡng
Bài 9 名詞C
栄養のバランスを考えて、毎日野菜を食べるようにしています。
Tôi cố gắng ăn rau mỗi ngày để cân bằng dinh dưỡng.
しゅじゅつ
Phẫu thuật, mổ
Bài 9 名詞C
来月、足の手術を受けるため、一週間入院する予定です。
Tháng sau tôi dự định nằm viện một tuần để phẫu thuật chân.
しぼう
cái chết, tử vong
Bài 9 名詞C
この事故による死亡者はいませんでしたが、三人がけがをしました。
Vụ tai nạn này không có người tử vong nhưng ba người đã bị thương.
いのち
Sinh mạng
Bài 9 名詞C
海に飛び込んだ男性が子供の命を救いました。
Một người đàn ông nhảy xuống biển đã cứu mạng đứa trẻ.
いっしょう
Cả đời, suốt đời
Bài 9 名詞C
一生忘れられない貴重な経験になった。
Đó đã trở thành trải nghiệm quý giá tôi không quên suốt đời.
ごかい
Sự hiểu nhầm, ngộ nhận
Bài 9 名詞C
説明が足りなかったため、大きな誤解が生じた。
Vì giải thích chưa đủ nên đã nảy sinh hiểu lầm lớn.
こうかい
Sự ân hận
Bài 9 名詞C
何も言わずに帰ったことを、今でも後悔しています。
Đến giờ tôi vẫn hối hận vì đã ra về mà không nói gì.
わけ
lý do, nguyên do; ý nghĩa, tình huống
Bài 9 名詞C
彼が急に会社を辞めた訳を、誰も知りませんでした。
Không ai biết lý do anh ấy đột ngột nghỉ việc.
たいど
Thái độ
Bài 9 名詞C
店員の丁寧な態度に、客は満足した様子でした。
Khách hàng có vẻ hài lòng với thái độ lịch sự của nhân viên.
くせ
tật
Bài 9 名詞C
考えているときに髪を触る癖を直したいです。
Tôi muốn sửa thói quen chạm vào tóc khi đang suy nghĩ.
れいぎ
lễ nghĩa
Bài 9 名詞C
どんなに親しくても、相手への礼儀を忘れてはいけません。
Dù thân thiết đến đâu cũng không được quên phép lịch sự với đối phương.
もんく
lời phàn nàn; câu chữ, lời lẽ
Bài 9 名詞C
サービスに文句があるなら、理由も説明してください。
Nếu phàn nàn về dịch vụ thì hãy giải thích cả lý do.
ひょうじょう
Biểu lộ cảm xúc, nét mặt
Bài 9 名詞C
結果を聞いた瞬間、彼女の表情が急に明るくなりました。
Ngay khoảnh khắc nghe kết quả, nét mặt cô ấy bỗng trở nên rạng rỡ.
ひょうめん
Bề mặt, bề ngoài
Bài 9 名詞C
テーブルの表面に傷がつかないよう、布を敷きました。
Tôi trải một tấm vải để mặt bàn không bị xước.
きんえん
Cấm hút thuốc
Bài 9 名詞C
このレストランは店の中が禁煙です。
Bên trong nhà hàng này cấm hút thuốc.
きんし
cấm
Bài 9 名詞C
危険物を会場へ持ち込むことは禁止されています。
Việc mang vật nguy hiểm vào địa điểm tổ chức bị cấm.
かんせい
Sự hoàn thành
Bài 9 名詞C
新しい図書館は来年の春に完成する。
Thư viện mới sẽ hoàn thành vào mùa xuân năm sau.
かだい
Đề tài, vấn đề
Bài 9 名詞C
今週中に課題を提出しなければならない。
Tôi phải nộp bài tập trong tuần này.
れいがい
ngoại lệ
Bài 9 名詞C
この規則は全員に適用され、例外は認められません。
Quy định này áp dụng cho tất cả mọi người và không chấp nhận ngoại lệ.
きほん
Cơ bản, căn bản
Bài 9 名詞C
安全確認は作業の基本だ。
Kiểm tra an toàn là điều cơ bản của công việc.
きろく
ghi chép, kỉ lục
Bài 9 名詞C
選手は大会で自己最高の記録を出しました。
Vận động viên đã lập thành tích cá nhân tốt nhất tại giải đấu.
じょうたい
Trạng thái, tình trạng
Bài 9 名詞C
中古品ですが、とても良い状態で傷もほとんどありません。
Dù là đồ cũ nhưng tình trạng rất tốt và hầu như không có vết xước.
できごと
sự kiện
Bài 9 名詞C
旅先で起きた出来事を日記に書いた。
Tôi viết vào nhật ký sự việc xảy ra trong chuyến đi.
ばめん
cảnh; tình huống, hoàn cảnh
Bài 9 名詞C
主人公が故郷を離れる場面が印象に残った。
Cảnh nhân vật chính rời quê hương để lại ấn tượng sâu sắc.
きかい
Cơ hội, dịp
Bài 9 名詞C
日本人と話す機会が少しずつ増えました。
Cơ hội nói chuyện với người Nhật của tôi đã dần tăng lên.
きょり
Cự ly, khoảng cách
Bài 9 名詞C
家から会社までの距離は約十キロです。
Khoảng cách từ nhà đến công ty khoảng mười ki-lô-mét.
ていあん
đề án, đề xuất
Bài 9 名詞C
会議で、作業時間を短くする方法を提案した。
Tôi đề xuất phương pháp rút ngắn thời gian làm việc trong cuộc họp.
やりとり
sự trao đổi, qua lại
Bài 9 名詞C
担当者とは主にメールでやり取りしています。
Tôi chủ yếu trao đổi với người phụ trách qua email.
ちしき
Kiến thức
Bài 9 名詞C
海外で働くには、語学だけでなく文化の知識も必要です。
Để làm việc ở nước ngoài, không chỉ ngoại ngữ mà kiến thức văn hóa cũng cần thiết.
じつりょく
Thực lực
Bài 9 名詞C
緊張して、本番では十分に実力を出せませんでした。
Vì căng thẳng nên lúc thi thật tôi không thể phát huy hết năng lực.
しゅだん
phương tiện; biện pháp, cách thức
Bài 9 名詞C
目的地へ行くための最も便利な交通手段を調べた。
Tôi tìm phương tiện giao thông thuận tiện nhất để đến nơi.
だいひょう
Đại diện
Bài 9 名詞C
各クラスの代表が生徒会に集まった。
Đại diện các lớp đã tập trung tại hội học sinh.
えいきょう
ảnh hưởng
Bài 9 名詞C
台風の影響で、午後の飛行機はすべて欠航になりました。
Do ảnh hưởng của bão, tất cả chuyến bay buổi chiều đều bị hủy.
こうか
hiệu quả
Bài 9 名詞C
毎日続けて運動した結果、少しずつ効果が現れてきました。
Nhờ duy trì tập thể dục mỗi ngày, hiệu quả đã dần xuất hiện.
いんしょう
Ấn tượng
Bài 9 名詞C
彼は話し方が丁寧で、初対面から良い印象を受けました。
Anh ấy nói chuyện lịch sự nên đã tạo cho tôi ấn tượng tốt ngay lần đầu gặp.
しるし
dấu hiệu, biểu tượng
Bài 9 名詞C
間違えた問題には赤い印を付けて、あとで復習します。
Tôi đánh dấu đỏ vào những câu làm sai để ôn lại sau.
あいず
Dấu hiệu, sự ra hiệu
Bài 9 名詞C
先生の合図で、学生たちは走り始めました。
Theo hiệu lệnh của giáo viên, các học sinh bắt đầu chạy.
きょうつう
chung; sự tương đồng
Bài 9 名詞C
二つの案には費用が高いという共通の問題がある。
Hai phương án có chung vấn đề là chi phí cao.
きょうちょう
Sự nhấn mạnh
Bài 9 名詞C
発表では最も重要な点を強調した。
Trong bài trình bày, tôi nhấn mạnh điểm quan trọng nhất.
しょうりゃく
Sự tóm lược, lược bớt
Bài 9 名詞C
時間がないので、詳しい説明は省略します。
Vì không có thời gian nên tôi sẽ lược bỏ phần giải thích chi tiết.