機会
きかい
Cơ hội, dịp
Bài 9 名詞C
日本人と話す機会が少しずつ増えました。
Cơ hội nói chuyện với người Nhật của tôi đã dần tăng lên.
Sách / giáo trình
Từ vựng N3 được phân nhóm theo bộ Mimikara Oboeru.
739 từ phù hợp
Học theo cấu trúc sách
10 bài · thứ tự và tên bài bám theo collection
きかい
Cơ hội, dịp
Bài 9 名詞C
日本人と話す機会が少しずつ増えました。
Cơ hội nói chuyện với người Nhật của tôi đã dần tăng lên.
きょり
Cự ly, khoảng cách
Bài 9 名詞C
家から会社までの距離は約十キロです。
Khoảng cách từ nhà đến công ty khoảng mười ki-lô-mét.
ていあん
đề án, đề xuất
Bài 9 名詞C
会議で、作業時間を短くする方法を提案した。
Tôi đề xuất phương pháp rút ngắn thời gian làm việc trong cuộc họp.
やりとり
sự trao đổi, qua lại
Bài 9 名詞C
担当者とは主にメールでやり取りしています。
Tôi chủ yếu trao đổi với người phụ trách qua email.
ちしき
Kiến thức
Bài 9 名詞C
海外で働くには、語学だけでなく文化の知識も必要です。
Để làm việc ở nước ngoài, không chỉ ngoại ngữ mà kiến thức văn hóa cũng cần thiết.
じつりょく
Thực lực
Bài 9 名詞C
緊張して、本番では十分に実力を出せませんでした。
Vì căng thẳng nên lúc thi thật tôi không thể phát huy hết năng lực.
しゅだん
phương tiện; biện pháp, cách thức
Bài 9 名詞C
目的地へ行くための最も便利な交通手段を調べた。
Tôi tìm phương tiện giao thông thuận tiện nhất để đến nơi.
だいひょう
Đại diện
Bài 9 名詞C
各クラスの代表が生徒会に集まった。
Đại diện các lớp đã tập trung tại hội học sinh.
えいきょう
ảnh hưởng
Bài 9 名詞C
台風の影響で、午後の飛行機はすべて欠航になりました。
Do ảnh hưởng của bão, tất cả chuyến bay buổi chiều đều bị hủy.
こうか
hiệu quả
Bài 9 名詞C
毎日続けて運動した結果、少しずつ効果が現れてきました。
Nhờ duy trì tập thể dục mỗi ngày, hiệu quả đã dần xuất hiện.
いんしょう
Ấn tượng
Bài 9 名詞C
彼は話し方が丁寧で、初対面から良い印象を受けました。
Anh ấy nói chuyện lịch sự nên đã tạo cho tôi ấn tượng tốt ngay lần đầu gặp.
しるし
dấu hiệu, biểu tượng
Bài 9 名詞C
間違えた問題には赤い印を付けて、あとで復習します。
Tôi đánh dấu đỏ vào những câu làm sai để ôn lại sau.
あいず
Dấu hiệu, sự ra hiệu
Bài 9 名詞C
先生の合図で、学生たちは走り始めました。
Theo hiệu lệnh của giáo viên, các học sinh bắt đầu chạy.
きょうつう
chung; sự tương đồng
Bài 9 名詞C
二つの案には費用が高いという共通の問題がある。
Hai phương án có chung vấn đề là chi phí cao.
きょうちょう
Sự nhấn mạnh
Bài 9 名詞C
発表では最も重要な点を強調した。
Trong bài trình bày, tôi nhấn mạnh điểm quan trọng nhất.
しょうりゃく
Sự tóm lược, lược bớt
Bài 9 名詞C
時間がないので、詳しい説明は省略します。
Vì không có thời gian nên tôi sẽ lược bỏ phần giải thích chi tiết.
ちょうせん
sự thử sức; thách thức
Bài 9 名詞C
今年は初めてフルマラソンに挑戦する。
Năm nay tôi sẽ lần đầu thử sức với marathon toàn cự ly.
やるき
động lực; ý muốn làm việc
Bài 9 名詞C
目標を決めると勉強へのやる気が出る。
Khi đặt mục tiêu, tôi có thêm động lực học tập.
ゆうき
Lòng dũng cảm
Bài 9 名詞C
勇気を出して、自分の意見を会議で伝えました。
Tôi đã lấy hết can đảm để trình bày ý kiến của mình trong cuộc họp.
しかく
tư cách; chứng chỉ
Bài 9 名詞C
この仕事に就くには、専門の資格が必要です。
Để làm công việc này, bạn cần có chứng chỉ chuyên môn.
しんせい
đăng ký, ứng tuyển
Bài 9 名詞C
海外で働くために必要な許可をオンラインで申請しました。
Tôi đã nộp đơn xin giấy phép cần thiết để làm việc ở nước ngoài qua mạng.
ほんにん
bản thân, đúng người
Bài 9 名詞C
この書類は本人が直接提出してください。
Giấy tờ này phải do chính người đó trực tiếp nộp.
けいやく
Hợp đồng
Bài 9 名詞C
内容を十分確認してから契約を結んだ。
Tôi ký hợp đồng sau khi kiểm tra kỹ nội dung.
しょうめい
Sự chứng minh
Bài 9 名詞C
本人であることを証明するため、受付で免許証を見せました。
Để chứng minh danh tính, tôi đã xuất trình bằng lái tại quầy tiếp nhận.
へんこう
Sự thay đổi
Bài 9 名詞C
予約の日にちを来週の土曜日に変更しました。
Tôi đổi ngày đặt chỗ sang thứ bảy tuần sau.
ほぞん
Lưu
Bài 9 名詞C
作業を終える前に、データを必ず保存してください。
Hãy nhớ lưu dữ liệu trước khi kết thúc công việc.
ほご
bảo hộ, trông nom
Bài 9 名詞C
けがをした野鳥を保護し、専門の施設へ連れて行きました。
Tôi đã cứu hộ một con chim hoang dã bị thương và đưa nó đến cơ sở chuyên môn.
かんきょう
Môi trường
Bài 9 名詞C
子どもが安心して学べる環境を整えたい。
Tôi muốn tạo môi trường trẻ em có thể yên tâm học tập.
しげん
Nguồn tài nguyên
Bài 9 名詞C
限りある資源を大切に使う方法を考えなければなりません。
Chúng ta phải nghĩ cách sử dụng cẩn thận những nguồn tài nguyên hữu hạn.
ふそく
Sự thiếu
Bài 9 名詞C
野菜不足を補うため、毎朝サラダを食べている。
Tôi ăn salad mỗi sáng để bù thiếu rau.
へいきん
Bình quân
Bài 9 名詞C
この試験の平均点は去年より五点高くなりました。
Điểm trung bình của kỳ thi này cao hơn năm ngoái 5 điểm.
わりあい
tỷ lệ, tương đối (khá, khá là)
Bài 9 名詞C
この町では、自転車で通勤する人の割合が年々増えています。
Ở thành phố này, tỷ lệ người đi làm bằng xe đạp đang tăng qua từng năm.
しょうばい
thương mại, buôn bán
Bài 9 名詞C
祖父は駅前で小さな店を開き、長年商売を続けてきました。
Ông tôi mở một cửa hàng nhỏ trước ga và đã kinh doanh suốt nhiều năm.
しょうひん
Sản phẩm
Bài 9 名詞C
この商品は人気が高く、入荷してもすぐに売り切れます。
Sản phẩm này rất được ưa chuộng, vừa nhập hàng là bán hết ngay.
しつ
chất lượng
Bài 9 名詞C
値段だけでなく、材料の質も確認してから選びましょう。
Hãy kiểm tra cả chất lượng nguyên liệu chứ không chỉ giá rồi mới lựa chọn.
かた
kiểu
Bài 9 名詞C
古い型の機械なので、交換する部品がなかなか見つかりません。
Vì là kiểu máy cũ nên rất khó tìm linh kiện thay thế.
せいさん
Sự sản xuất
Bài 9 名詞C
この工場では、毎日千台の部品を生産している。
Nhà máy này sản xuất một nghìn linh kiện mỗi ngày.
しょうひ
tiêu dùng, tiêu hao
Bài 9 名詞C
電気の消費を減らすため、使わない照明を消しています。
Để giảm lượng điện tiêu thụ, tôi tắt những đèn không sử dụng.
ぶっか
Vật giá
Bài 9 名詞C
この町は物価があまり高くありません。
Giá cả ở thị trấn này không cao lắm.
とうさん
phá sản
Bài 9 名詞C
注文が急に減り、その会社は去年倒産しました。
Đơn hàng giảm đột ngột và công ty đó đã phá sản vào năm ngoái.
けいたい
mang theo; điện thoại di động
Bài 9 名詞C
山に入るときは地図と身分証明書を携帯してください。
Khi vào núi, hãy mang theo bản đồ và giấy tờ tùy thân.
げんだい
Hiện đại
Bài 9 名詞C
現代では、スマートフォンが生活に欠かせない道具になっています。
Trong xã hội hiện đại, điện thoại thông minh đã trở thành công cụ không thể thiếu.
せいき
Thế kỷ
Bài 9 名詞C
この建物は十九世紀に建てられました。
Tòa nhà này được xây vào thế kỷ 19.
ぶんか
Văn hóa
Bài 9 名詞C
外国で暮らして、その国の文化を学びました。
Sống ở nước ngoài, tôi đã học được văn hóa của đất nước đó.
とし
Thành phố, đô thị
Bài 9 名詞C
人口が都市に集中し、地方の人手が不足している。
Dân số tập trung ở đô thị khiến địa phương thiếu nhân lực.
ちほう
Địa phương
Bài 9 名詞C
卒業後は都会ではなく地方で働きたいです。
Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn làm việc ở địa phương thay vì thành phố lớn.
せんそう
Chiến tranh
Bài 9 名詞C
祖父から昔の戦争の話を聞きました。
Tôi đã nghe ông kể chuyện về cuộc chiến ngày xưa.
へいわ
Nền hòa bình (hòa bình)
Bài 9 名詞C
世界の平和を願って、多くの人が集まりました。
Nhiều người đã tập trung để cầu mong hòa bình thế giới.