← Quay về trang chủ
Kho Kanji trung tâm
Kanji JLPT N5–N3
Mỗi chữ chỉ có một bản ghi gốc, dùng chung cho từ vựng, bài học, flashcard, quiz và các chức năng ôn tập.
367 Kanji phù hợp
願N3
mong muốn; nguyện vọng; cầu xin
- On:
- ガン
- Kun:
- ねが.う・-ねがい
Xem chi tiết →
類N3
loại; chủng loại; tương tự
- On:
- ルイ
- Kun:
- たぐ.い
Xem chi tiết →
飛N3
bay; nhảy vọt
- On:
- ヒ
- Kun:
- と.ぶ・と.ばす・-と.ばす
Xem chi tiết →
首N3
đầu; thủ; đứng đầu
- On:
- シュ
- Kun:
- くび
Xem chi tiết →
馬N3
ngựa
- On:
- バ
- Kun:
- うま・うま-・ま
Xem chi tiết →
髪N3
tóc
- On:
- ハツ
- Kun:
- かみ
Xem chi tiết →
鳴N3
kêu; vang; hót
- On:
- メイ
- Kun:
- な.く・な.る・な.らす
Xem chi tiết →