値段
ねだん
giá cả
Đi chợ, mua sắm
このかばんは便利ですが、値段が少し高いです。
Chiếc túi này tiện lợi nhưng giá hơi cao.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N4 tổng hợp dùng chung.
29 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
35 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Đi chợ, mua sắm
29 từ trong bài này
ねだん
giá cả
Đi chợ, mua sắm
このかばんは便利ですが、値段が少し高いです。
Chiếc túi này tiện lợi nhưng giá hơi cao.
あがる
Tăng
Đi chợ, mua sắm
来月から電気の料金が上がるそうです。
Nghe nói giá điện sẽ tăng từ tháng sau.
バーゲン
Đợt giảm giá, sự giảm giá
Đi chợ, mua sắm
デパートの夏のバーゲンで靴を安く買いました。
Tôi đã mua giày giá rẻ trong đợt giảm giá mùa hè của trung tâm thương mại.
わりびき
Sự giảm giá, bớt, bán rẻ
Đi chợ, mua sắm
学生証を見せると、入場料が二割引になります。
Nếu xuất trình thẻ sinh viên, phí vào cửa sẽ được giảm hai mươi phần trăm.
むりょう
Miễn phí
Đi chợ, mua sắm
この美術館は高校生まで無料です。
Bảo tàng mỹ thuật này miễn phí cho học sinh đến hết cấp ba.
ゆうりょう
Tốn tiền, tốn phí
Đi chợ, mua sắm
駅前の駐車場は有料なので、料金を確認しましょう。
Bãi đỗ xe trước ga có tính phí nên hãy kiểm tra mức phí.
さいふ
Ví, bóp
Đi chợ, mua sắm
電車の中に財布を忘れてしまいました。
Tôi đã để quên ví trên tàu điện.
レジ
Quầy tính tiền, quầy thu ngân
Đi chợ, mua sắm
買いたい商品を持ってレジに並びました。
Tôi mang món hàng muốn mua đến xếp hàng ở quầy tính tiền.
けいさん
Sự tính toán
Đi chợ, mua sắm
レジで代金を計算してもらいました。
Tôi đã nhờ nhân viên tính tiền tại quầy.
てんいん
Nhân viên
Đi chợ, mua sắm
分からないことを店員に聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên về điều mình chưa hiểu.
かぞえる
Đếm
Đi chợ, mua sắm
箱の中のりんごを一つずつ数えました。
Tôi đã đếm từng quả táo trong hộp.
はらう
trả; thanh toán
Đi chợ, mua sắm
レストランでカードでお金を払いました。
Tôi đã thanh toán bằng thẻ tại nhà hàng.
サイン
Chữ ký, việc ký tên
Đi chợ, mua sắm
荷物を受け取る前に、ここにサインしてください。
Trước khi nhận hành lý, hãy ký tên vào đây.
たりる
Đủ
Đi chợ, mua sắm
旅行のお金はこれで足ります。
Số tiền đi du lịch như thế này là đủ.
おつり
tiền thối lại
Đi chợ, mua sắm
千円を払って、三百円のおつりをもらいました。
Tôi trả một nghìn yên và nhận lại ba trăm yên tiền thừa.
レシート
Biên lai
Đi chợ, mua sắm
商品を返すときはレシートが必要です。
Khi trả lại hàng, bạn cần có biên lai.
りょうしゅうしょ
hóa đơn; biên nhận
Đi chợ, mua sắm
会社の名前を書いた領収書をお願いします。
Vui lòng viết tên công ty trên hóa đơn giúp tôi.
ふくろ
Bao, túi
Đi chợ, mua sắm
買った野菜をこの袋に入れてください。
Hãy cho rau đã mua vào chiếc túi này.
とりかえる
Đổi
Đi chợ, mua sắm
サイズが合わなかったので、大きい物に取りかえました。
Vì kích cỡ không vừa nên tôi đã đổi sang món lớn hơn.
さがす
Tìm
Đi chợ, mua sắm
駅の近くで安いホテルを探しています。
Tôi đang tìm một khách sạn giá rẻ gần ga.
えらぶ
Chọn
Đi chợ, mua sắm
四つの中から好きな色を一つ選んでください。
Hãy chọn một màu bạn thích trong bốn màu.
つつむ
Gói
Đi chợ, mua sắm
店員がプレゼントをきれいな紙で包んでくれました。
Nhân viên đã gói món quà cho tôi bằng giấy đẹp.
おかねをおろす
rút tiền
Đi chợ, mua sắm
銀行のATMで旅行に必要なお金を下ろしました。
Tôi đã rút số tiền cần cho chuyến đi tại máy ATM của ngân hàng.
うれる
Bán chạy
Đi chợ, mua sắm
この店のパンは朝からよく売れています。
Bánh mì của cửa hàng này bán rất chạy từ sáng.
しょくりょうひん
Thực phẩm
Đi chợ, mua sắm
牛乳や野菜などの食料品を買いました。
Tôi đã mua thực phẩm như sữa và rau.
おもちゃ
Đồ chơi
Đi chợ, mua sắm
子どもの誕生日に新しいおもちゃを買いました。
Tôi đã mua đồ chơi mới cho sinh nhật của con.
パンフレット
Tờ rơi quảng cáo (dạng sách mỏng)
Đi chợ, mua sắm
受付で学校案内のパンフレットをもらいました。
Tôi đã nhận tờ giới thiệu trường học tại quầy lễ tân.
にほんせい
Hàng (sản xuất tại) Nhật
Đi chợ, mua sắm
この時計は日本製なので、作りが丁寧です。
Chiếc đồng hồ này là hàng Nhật nên được chế tác rất cẩn thận.
ほんもの
Đồ thật, hàng thật
Đi chợ, mua sắm
この絵が本物かどうか専門家に見てもらいました。
Tôi đã nhờ chuyên gia xem bức tranh này có phải đồ thật không.