嬉しい
うれしい
Vui mừng
Cảm giác
試験に合格できて、とても嬉しいです。
Tôi rất vui vì đã đỗ kỳ thi.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N4 tổng hợp dùng chung.
25 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
35 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Cảm giác
25 từ trong bài này
うれしい
Vui mừng
Cảm giác
試験に合格できて、とても嬉しいです。
Tôi rất vui vì đã đỗ kỳ thi.
わらい
Cười
Cảm giác
その話を聞くと、みんなから笑いが起こりました。
Nghe câu chuyện đó, mọi người bật cười.
しあわせ
Niềm hạnh phúc (hạnh phúc)
Cảm giác
家族と一緒に食事をする時間が幸せです。
Thời gian dùng bữa cùng gia đình khiến tôi hạnh phúc.
らくな
Khỏe, dễ dàng, thoải mái
Cảm giác
長く歩くので、楽な靴をはいてきました。
Vì phải đi bộ lâu nên tôi đã mang đôi giày thoải mái.
あんしん
yên tâm
Cảm giác
家族の元気な声を聞いて安心しました。
Nghe giọng gia đình vẫn khỏe, tôi đã yên tâm.
しんじる
Tin, tin tưởng
Cảm giác
自分の力を信じて、最後まで頑張ります。
Tôi tin vào năng lực của mình và sẽ cố gắng đến cùng.
いのる
Cầu nguyện, cầu chúc
Cảm giác
祖母が早く元気になるように祈っています。
Tôi cầu mong bà sớm khỏe lại.
かなしい
Buồn bã
Cảm giác
大切な友達と別れるのは悲しいです。
Phải chia tay người bạn thân thiết thật buồn.
さびしい
cô đơn; buồn vì vắng người
Cảm giác
家族に会えないと、寂しいです。
Khi không được gặp gia đình tôi thấy cô đơn.
なく
Khóc
Cảm giác
映画の最後の場面を見て泣きました。
Tôi đã khóc khi xem cảnh cuối của bộ phim.
なみだ
Nước mắt
Cảm giác
嬉しい知らせを聞いて、涙が出ました。
Nghe tin vui, nước mắt tôi đã trào ra.
しんぱい
lo lắng
Cảm giác
母は私の体を心配しています。
Mẹ đang lo cho sức khỏe của tôi.
つまらない
Chán, tẻ nhạt
Cảm giác
この番組はつまらなかったので、途中で消しました。
Chương trình này chán nên tôi đã tắt giữa chừng.
がっかり
Sự thất vọng
Cảm giác
楽しみにしていた試合が中止になって、がっかりしました。
Tôi thất vọng vì trận đấu mong đợi đã bị hủy.
あきらめる
Từ bỏ, bỏ cuộc
Cảm giác
難しくても、夢を諦めないでください。
Dù khó khăn cũng xin đừng từ bỏ ước mơ.
きんちょう
Sự căng thẳng, hồi hộp
Cảm giác
大勢の前で話すと緊張します。
Tôi hồi hộp khi nói trước đông người.
はずかしい
Mắc cỡ, xấu hổ
Cảm giác
名前を間違えて呼ばれて、少しはずかしかったです。
Tôi hơi xấu hổ vì bị gọi nhầm tên.
びっくり
Sự ngạc nhiên, bất ngờ, giật mình
Cảm giác
急に大きな音がして、びっくりしました。
Tiếng động lớn bất ngờ khiến tôi giật mình.
おどろく
giật mình, ngạc nhiên
Cảm giác
町が十年前と変わっていて驚きました。
Tôi ngạc nhiên vì thị trấn đã khác mười năm trước.
おこる
tức giận; nổi giận
Cảm giác
約束を忘れて、姉に怒られました。
Tôi quên lời hẹn nên bị chị mắng.
きぶん
Tâm trạng, cảm giác
Cảm giác
天気がいい日に散歩すると気分がよくなります。
Đi dạo vào ngày đẹp trời khiến tâm trạng tốt hơn.
きぶんがわるい
Tâm trạng xấu, cảm giác khó chịu
Cảm giác
気分が悪いので、少し休ませてください。
Tôi thấy khó chịu nên xin cho tôi nghỉ một lát.
こころ
Trái tim, tinh thần, tâm hồn
Cảm giác
美しい音楽を聞くと心が落ち着きます。
Nghe nhạc hay khiến lòng tôi bình yên.
ストレス
Căng thẳng
Cảm giác
運動すると仕事のストレスが少なくなります。
Vận động giúp giảm căng thẳng do công việc.
ホームシック
Nhớ nhà
Cảm giác
留学したばかりのころはホームシックになりました。
Khi mới đi du học, tôi đã rất nhớ nhà.