大学生
だいがくせい
Sinh viên
Trường đại học
大学で大学生について勉強しています。
Tôi đang học về sinh viên ở đại học.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N4 tổng hợp dùng chung.
24 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
35 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Trường đại học
24 từ trong bài này
だいがくせい
Sinh viên
Trường đại học
大学で大学生について勉強しています。
Tôi đang học về sinh viên ở đại học.
うける
Dự (thi)
Trường đại học
来月、日本語の試験を受けます。
Tháng sau tôi dự kỳ thi tiếng Nhật.
うかる
Đậu (kỳ thi)
Trường đại học
毎日勉強して、大学の試験に受かりました。
Tôi học mỗi ngày và đã đỗ kỳ thi đại học.
りゅうがく
du học
Trường đại học
大学を出たら、日本へ留学したいです。
Sau khi tốt nghiệp đại học tôi muốn du học Nhật.
もくてき
Mục đích
Trường đại học
大学で目的について勉強しています。
Tôi đang học về mục đích ở đại học.
ゆめ
ước mơ, giấc mơ
Trường đại học
私の夢は研究者になることです。
Ước mơ của tôi là trở thành nhà nghiên cứu.
がくぶ
Ngành, khoa
Trường đại học
大学で学部について勉強しています。
Tôi đang học về ngành, khoa ở đại học.
せんもん
Chuyên môn
Trường đại học
大学で専門について勉強しています。
Tôi đang học về chuyên môn ở đại học.
かがく
Khoa học
Trường đại học
大学で科学について勉強しています。
Tôi đang học về khoa học ở đại học.
いがく
Y học
Trường đại học
大学で医学について勉強しています。
Tôi đang học về y học ở đại học.
ぶんがく
Văn học
Trường đại học
大学で文学について勉強しています。
Tôi đang học về văn học ở đại học.
ほうりつ
Luật pháp
Trường đại học
大学で法律について勉強しています。
Tôi đang học về luật pháp ở đại học.
こうぎ
bài giảng; giờ giảng
Trường đại học
大学で講義について勉強しています。
Tôi đang học về bài giảng ở đại học.
しゅっせき
tham dự; có mặt
Trường đại học
明日の会議には必ず出席してください。
Hãy nhớ tham dự cuộc họp ngày mai.
けっせき
vắng mặt; nghỉ học
Trường đại học
熱があったので、昨日の授業を欠席しました。
Vì bị sốt nên hôm qua tôi đã nghỉ học.
レポート
Bài báo cáo
Trường đại học
授業のレポートを来週出します。
Tôi sẽ nộp báo cáo môn học vào tuần sau.
ろんぶん
Luận văn
Trường đại học
大学で論文について勉強しています。
Tôi đang học về luận văn ở đại học.
しめきり
Hạn chót
Trường đại học
大学で締め切りについて勉強しています。
Tôi đang học về hạn chót ở đại học.
けんきゅう
nghiên cứu
Trường đại học
大学院で日本の経済を研究しています。
Tôi đang nghiên cứu kinh tế Nhật tại cao học.
じっけん
thí nghiệm
Trường đại học
大学で実験について勉強しています。
Tôi đang học về thí nghiệm ở đại học.
まとめる
Tóm tắt (~)
Trường đại học
調べたことを短いレポートにまとめます。
Tôi tóm tắt điều đã tìm hiểu thành một báo cáo ngắn.
ボランティア
hoạt động tình nguyện; tình nguyện viên
Trường đại học
大学でボランティアについて勉強しています。
Tôi đang học về hoạt động tình nguyện ở đại học.
ふくざつ
Phức tạp
Trường đại học
大学で複雑について勉強しています。
Tôi đang học về phức tạp ở đại học.
ひつよう
cần thiết; sự cần thiết
Trường đại học
大学で必要について勉強しています。
Tôi đang học về cần thiết ở đại học.