新幹線
しんかんせん
Tàu cao tốc shinkansen
Phương tiện giao thông
東京から大阪まで新幹線で行きます。
Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng Shinkansen.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N4 tổng hợp dùng chung.
23 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
35 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Phương tiện giao thông
23 từ trong bài này
しんかんせん
Tàu cao tốc shinkansen
Phương tiện giao thông
東京から大阪まで新幹線で行きます。
Tôi đi từ Tokyo đến Osaka bằng Shinkansen.
きゅうこう
Tàu nhanh
Phương tiện giao thông
急行に乗ると、駅まで早く着きます。
Nếu đi tàu nhanh thì sẽ đến ga sớm.
やこうばす
Xe buýt đêm
Phương tiện giao thông
夜行バスで大阪へ行けば、朝早く着きます。
Nếu đi Osaka bằng xe buýt đêm thì sẽ đến vào sáng sớm.
じどうしゃ
Xe hơi (chỉ các loại xe có gắn động cơ)
Phương tiện giao thông
父は自動車の会社で働いています。
Bố tôi làm việc tại công ty ô tô.
オートバイ
Xe máy, xe mô tô
Phương tiện giao thông
兄は毎日オートバイで会社へ通っています。
Anh trai tôi hằng ngày đi làm bằng xe máy.
ふね
tàu; thuyền
Phương tiện giao thông
島まで小さい船で行きました。
Tôi đã đi thuyền nhỏ đến đảo.
こうつう
Giao thông
Phương tiện giao thông
この町は交通が便利です。
Giao thông ở thị trấn này thuận tiện.
りよう
Việc sử dụng
Phương tiện giao thông
図書館を利用するにはカードが必要です。
Muốn sử dụng thư viện thì cần có thẻ.
おりる
xuống phương tiện
Phương tiện giao thông
次の駅で電車を降ります。
Tôi xuống tàu ở ga tiếp theo.
のりかえる
Đổi (xe, tàu)
Phương tiện giao thông
東京駅で地下鉄に乗りかえてください。
Hãy đổi sang tàu điện ngầm tại ga Tokyo.
ラッシュ
giờ cao điểm
Phương tiện giao thông
朝のラッシュを避けて、早く家を出ました。
Tôi rời nhà sớm để tránh giờ cao điểm buổi sáng.
こむ
Đông
Phương tiện giao thông
この道は夕方になると、とてもこみます。
Con đường này trở nên rất đông vào buổi chiều tối.
すく
Trống, vắng
Phương tiện giao thông
昼を過ぎると、店が少しすいてきました。
Qua buổi trưa, cửa hàng bắt đầu vắng hơn một chút.
とおる
đi qua; chạy qua
Phương tiện giao thông
このバスは駅前を通りますか。
Xe buýt này có đi qua trước ga không?
すぎる
Chạy qua, quá
Phương tiện giao thông
急行電車は私の駅を止まらずにすぎました。
Tàu tốc hành đã chạy qua ga của tôi mà không dừng lại.
あける
mở
Phương tiện giao thông
暑いので窓を開けてもいいですか。
Vì nóng nên tôi mở cửa sổ được không?
しまる
(Cửa) đóng
Phương tiện giao thông
ドアが閉まるので、気をつけてください。
Cửa sắp đóng, xin hãy cẩn thận.
しめる
đóng; khép
Phương tiện giao thông
最後の人はドアを閉めてください。
Người cuối cùng hãy đóng cửa.
うんてんしゅ
Tài xế
Phương tiện giao thông
兄は運転手です。
Anh trai tôi là tài xế.
おきゃくさん
Hành khách, khách hàng, người khách
Phương tiện giao thông
店の前でお客さんが三人待っています。
Có ba vị khách đang đợi trước cửa hàng.
せき
Ghế, chỗ ngồi
Phương tiện giao thông
窓の近くの席に座ってもいいですか。
Tôi có thể ngồi vào chỗ gần cửa sổ không?
おとな
Người lớn
Phương tiện giao thông
大人は一人千円です。
Người lớn là một nghìn yên một người.
おとしより
người cao tuổi
Phương tiện giao thông
電車でお年寄りに席を譲りました。
Tôi đã nhường chỗ cho một người cao tuổi trên tàu.