進む
すすむ
Tiến lên
Lái xe (xe, tàu)
信号が青になったので、車が進み始めました。
Đèn tín hiệu chuyển xanh nên xe bắt đầu chạy tới.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N4 tổng hợp dùng chung.
24 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
35 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Lái xe (xe, tàu)
24 từ trong bài này
すすむ
Tiến lên
Lái xe (xe, tàu)
信号が青になったので、車が進み始めました。
Đèn tín hiệu chuyển xanh nên xe bắt đầu chạy tới.
むかう
Hướng đến, đi đến
Lái xe (xe, tàu)
これから空港に向かうところです。
Bây giờ tôi chuẩn bị đi đến sân bay.
とめる
dừng; đỗ xe
Lái xe (xe, tàu)
車をこの駐車場に止めました。
Tôi đã đỗ xe ở bãi này.
とまる
(Xe) dừng, đậu
Lái xe (xe, tàu)
この電車は次の駅には止まりません。
Tàu này không dừng ở ga kế tiếp.
はこぶ
Chuyên chở, vận chuyển, khiêng vác
Lái xe (xe, tàu)
この箱を二階まで運んでください。
Hãy mang chiếc hộp này lên tầng hai.
そうさ
Việc điều khiển
Lái xe (xe, tàu)
この機械はボタン一つで簡単に操作できます。
Chiếc máy này có thể điều khiển dễ dàng chỉ bằng một nút bấm.
まわす
Quay
Lái xe (xe, tàu)
右のつまみをゆっくり回してください。
Hãy xoay núm bên phải từ từ.
じこ
Tai nạn
Lái xe (xe, tàu)
駅の近くで事故があったため、道がこんでいます。
Vì có tai nạn gần ga nên đường đang đông.
じこにあう
Gặp (tai nạn)
Lái xe (xe, tàu)
旅行中に事故にあわないように気をつけてください。
Hãy cẩn thận để không gặp tai nạn trong chuyến đi.
ぶつかる
Đụng, tông
Lái xe (xe, tàu)
急いで曲がったら、人にぶつかってしまいました。
Vì rẽ vội nên tôi đã va phải một người.
すべる
Trượt
Lái xe (xe, tàu)
道が凍っているので、滑らないように歩いてください。
Đường đang đóng băng nên hãy đi cẩn thận để không bị trượt.
あんぜん
an toàn
Lái xe (xe, tàu)
この道は車が少ないので、安全です。
Con đường này ít xe nên an toàn.
きけん
nguy hiểm
Lái xe (xe, tàu)
ここで泳ぐのは危険ですから、やめてください。
Bơi ở đây rất nguy hiểm nên xin đừng bơi.
ちゅうい
chú ý; lưu ý; nhắc nhở
Lái xe (xe, tàu)
車を運転するときは、歩行者に注意してください。
Khi lái xe, hãy chú ý người đi bộ.
あかちゃん
Em bé
Lái xe (xe, tàu)
隣の家に元気な赤ちゃんが生まれました。
Nhà bên cạnh vừa có một em bé khỏe mạnh chào đời.
こしょう
hỏng; sự cố
Lái xe (xe, tàu)
洗濯機が故障して、動きません。
Máy giặt bị hỏng nên không chạy.
とちゅう
giữa chừng, đang (trên đường, làm gì đó)
Lái xe (xe, tàu)
学校へ行く途中で先生に会いました。
Tôi đã gặp giáo viên trên đường đến trường.
いき
lượt đi, vòng đi, chuyến đi
Lái xe (xe, tàu)
京都行きの電車は三番線から出ます。
Tàu đi Kyoto xuất phát từ sân ga số 3.
かえり
Lượt về, vòng về, chuyến về
Lái xe (xe, tàu)
会社からの帰りに本屋へ寄りました。
Trên đường từ công ty về, tôi đã ghé hiệu sách.
ガソリン
Xăng
Lái xe (xe, tàu)
ガソリンが少なくなったので、近くの店で入れました。
Vì xăng sắp hết nên tôi đã đổ ở trạm gần đó.
エンジン
Động cơ
Lái xe (xe, tàu)
寒くて車のエンジンがなかなかかかりません。
Trời lạnh nên động cơ ô tô mãi không khởi động được.
しんごう
Đèn giao thông
Lái xe (xe, tàu)
駅員に信号について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về đèn giao thông.
やじるし
Dấu mũi tên
Lái xe (xe, tàu)
矢印の方向に進むと、出口があります。
Đi theo hướng mũi tên thì sẽ thấy lối ra.
キロ
Km, kg
Lái xe (xe, tàu)
駅から学校までは約二キロあります。
Từ ga đến trường khoảng hai ki-lô-mét.