材料
ざいりょう
Nguyên liệu
Món ăn ~ Nấu (Làm)
カレーの材料をスーパーで買いました。
Tôi đã mua nguyên liệu nấu cà ri ở siêu thị.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N4 tổng hợp dùng chung.
28 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
35 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Món ăn ~ Nấu (Làm)
28 từ trong bài này
ざいりょう
Nguyên liệu
Món ăn ~ Nấu (Làm)
カレーの材料をスーパーで買いました。
Tôi đã mua nguyên liệu nấu cà ri ở siêu thị.
はんぶん
Một nửa, nửa phần
Món ăn ~ Nấu (Làm)
りんごを半分に切って、妹と分けました。
Tôi cắt quả táo làm đôi rồi chia với em gái.
はかる
Đo, cân, đong
Món ăn ~ Nấu (Làm)
料理を始める前に、米の量をはかります。
Trước khi nấu, tôi đong lượng gạo.
まぜる
trộn, pha lẫn
Món ăn ~ Nấu (Làm)
卵と砂糖をよく混ぜてください。
Hãy trộn đều trứng và đường.
どうぐ
Vật dụng
Món ăn ~ Nấu (Làm)
料理に使う道具をきれいに洗いました。
Tôi đã rửa sạch các dụng cụ dùng để nấu ăn.
なべ
Cái nồi
Món ăn ~ Nấu (Làm)
大きな鍋で野菜スープを作ります。
Tôi nấu súp rau trong một chiếc nồi lớn.
ふた
Cái nắp
Món ăn ~ Nấu (Làm)
鍋にふたをして、弱い火で煮てください。
Hãy đậy nắp nồi rồi nấu bằng lửa nhỏ.
さら
Đĩa
Món ăn ~ Nấu (Làm)
この皿を使ってください。
Hãy dùng đĩa này.
ちゃわん
Chén, bát
Món ăn ~ Nấu (Làm)
このちゃわんを使ってください。
Hãy dùng chén, bát này.
ようい
Sự chuẩn bị
Món ăn ~ Nấu (Làm)
お客様のために、お茶とお菓子を用意しました。
Tôi đã chuẩn bị trà và bánh cho khách.
ならぶ
Xếp hàng
Món ăn ~ Nấu (Làm)
人気の店なので、昼は長い列に並ぶことがあります。
Vì là quán nổi tiếng nên buổi trưa đôi khi phải xếp hàng dài.
ならべる
Sắp xếp, bày biện
Món ăn ~ Nấu (Làm)
洗った皿を棚にきれいに並べました。
Tôi đã xếp ngay ngắn những chiếc đĩa đã rửa lên kệ.
ひ
Lửa
Món ăn ~ Nấu (Làm)
出かける前に、台所の火を消したか確認しました。
Trước khi ra ngoài, tôi đã kiểm tra xem đã tắt lửa trong bếp chưa.
やく
nướng; chiên
Món ăn ~ Nấu (Làm)
フライパンで魚を焼くと、いい匂いがします。
Khi nướng cá bằng chảo, mùi thơm tỏa ra rất dễ chịu.
やける
Được nướng / Chiên chín
Món ăn ~ Nấu (Làm)
パンが焼けるまで、あと五分かかります。
Còn năm phút nữa bánh mì mới nướng xong.
やかん
Cái ấm
Món ăn ~ Nấu (Làm)
やかんでお湯をわかしてください。
Hãy đun nước bằng ấm.
わかす
Đun sôi
Món ăn ~ Nấu (Làm)
お茶を入れるので、お湯をわかしてください。
Vì sẽ pha trà nên hãy đun sôi nước.
あたためる
Làm ấm, hâm nóng
Món ăn ~ Nấu (Làm)
冷めたスープを電子レンジで温めました。
Tôi đã hâm nóng món súp nguội bằng lò vi sóng.
ひやす
ướp lạnh, làm lạnh, làm mát
Món ăn ~ Nấu (Làm)
ジュースを冷蔵庫でよく冷やしておきます。
Tôi sẽ làm lạnh kỹ nước trái cây trong tủ lạnh.
おちゃをいれる
Cho (trà) vào, châm (trà)
Món ăn ~ Nấu (Làm)
お客様が来たので、母がお茶を入れました。
Vì có khách đến nên mẹ đã pha trà.
くさる
Thối, hôi, hư
Món ăn ~ Nấu (Làm)
暑い日に肉を外に置くと腐ります。
Nếu để thịt bên ngoài vào ngày nóng thì thịt sẽ hỏng.
すてる
Vứt
Món ăn ~ Nấu (Làm)
古い雑誌を捨てました。
Tôi đã vứt những cuốn tạp chí cũ.
こめ
Gạo, cơm
Món ăn ~ Nấu (Làm)
この店では地元で作った米を使っています。
Quán này sử dụng gạo được trồng tại địa phương.
べんとう
Cơm hộp
Món ăn ~ Nấu (Làm)
毎朝、会社に持っていく弁当を作ります。
Mỗi sáng tôi làm cơm hộp mang đến công ty.
おかず
Thức ăn, đồ ăn
Món ăn ~ Nấu (Làm)
今日の弁当のおかずは焼き魚です。
Món ăn kèm trong hộp cơm hôm nay là cá nướng.
いんすたんとしょくひん
Thực phẩm ăn liền
Món ăn ~ Nấu (Làm)
忙しい日でも、インスタント食品ばかり食べないようにしています。
Ngay cả vào ngày bận rộn, tôi cũng cố không chỉ ăn toàn thực phẩm ăn liền.
かんづめ
Đồ hộp
Món ăn ~ Nấu (Làm)
非常時のために魚のかんづめを買っておきました。
Tôi đã mua sẵn cá hộp để dùng khi khẩn cấp.
かじ
Việc nhà
Món ăn ~ Nấu (Làm)
休日は夫婦で家事を分担しています。
Vào ngày nghỉ, vợ chồng tôi chia nhau làm việc nhà.