コンテスト
コンテスト
Cuộc thi
Sở thích
妹の絵が学校のコンテストで一番になりました。
Bức tranh của em gái tôi đã giành giải nhất trong cuộc thi của trường.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N4 tổng hợp dùng chung.
882 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
35 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
コンテスト
Cuộc thi
Sở thích
妹の絵が学校のコンテストで一番になりました。
Bức tranh của em gái tôi đã giành giải nhất trong cuộc thi của trường.
たのしむ
Vui thích, tận hưởng
Sở thích
旅行では、その土地の料理を楽しみたいです。
Trong chuyến đi, tôi muốn thưởng thức ẩm thực địa phương.
たのしみ
Niềm vui, thú vui (vui)
Sở thích
来月、家族に会えるのを楽しみにしています。
Tôi đang mong chờ được gặp gia đình vào tháng sau.
きょうみ
(Có ý) thích, quan tâm
Sở thích
日本の歴史に興味があるので、よく本を読みます。
Vì quan tâm đến lịch sử Nhật Bản nên tôi thường đọc sách.
ろくが
Việc thu hình
Sở thích
見られない番組を録画して、週末に見ます。
Tôi ghi hình chương trình không xem được để xem vào cuối tuần.
あつめる
Sưu tầm
Sở thích
弟は外国の切手を集めています。
Em trai tôi sưu tầm tem nước ngoài.
うんどう
Sự vận động, thể dục thể thao
Thể thao
健康のために毎朝三十分運動しています。
Vì sức khỏe, sáng nào tôi cũng tập thể dục ba mươi phút.
はしる
Chạy
Thể thao
駅まで走りましたが、電車に間に合いませんでした。
Tôi đã chạy đến ga nhưng vẫn không kịp tàu.
あるく
đi bộ
Thể thao
健康のために毎日三十分歩きます。
Vì sức khỏe tôi đi bộ ba mươi phút mỗi ngày.
ジョギング
Chạy bộ
Thể thao
休みの日に友だちとジョギングをします。
Ngày nghỉ tôi chạy bộ cùng bạn.
のばす
Duỗi
Thể thao
運動の前に腕と足をよく伸ばしてください。
Trước khi vận động, hãy duỗi kỹ tay và chân.
しあい
Trận đấu
Thể thao
日曜日にサッカーの試合があります。
Chủ nhật có một trận bóng đá.
たいかい
giải đấu, đại hội
Thể thao
来週、市のテニス大会に出る予定です。
Tuần sau tôi dự định tham gia giải quần vợt của thành phố.
ワールドカップ
giải vô địch thế giới
Thể thao
家族みんなでワールドカップの試合を見ました。
Cả gia đình tôi đã xem trận đấu World Cup.
おこなう
Tổ chức
Thể thao
学校では来週、防災訓練を行います。
Tuần sau trường sẽ tổ chức diễn tập phòng chống thiên tai.
ちゅうし
Tạm dừng, huỷ
Thể thao
大雨のため、今日の試合は中止になりました。
Do mưa lớn, trận đấu hôm nay đã bị hủy.
せんしゅ
Vận động viên
Thể thao
あの選手は毎日厳しい練習を続けています。
Vận động viên đó vẫn luyện tập nghiêm khắc mỗi ngày.
チーム
Đội
Thể thao
私たちのチームは決勝まで進みました。
Đội của chúng tôi đã tiến vào trận chung kết.
かつ
Thắng
Thể thao
私たちのチームが試合に勝ちました。
Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.
ゆうしょう
sự vô địch; giành chức vô địch
Thể thao
決勝で逆転し、初めて優勝した。
Đội đã lội ngược dòng trong trận chung kết và lần đầu vô địch.
まける
Thua
Thể thao
昨日の試合で強いチームに負けました。
Trong trận hôm qua chúng tôi đã thua đội mạnh.
おうえん
Sự ủng hộ
Thể thao
弟の試合を応援するために会場へ行きました。
Tôi đã đến sân thi đấu để cổ vũ trận đấu của em trai.
コース
Lộ trình, khóa
Thể thao
初心者にはこちらの短いコースがおすすめです。
Người mới bắt đầu nên chọn lộ trình ngắn này.
かいじょう
Hội trường, nơi thi đấu, nơi tổ chức
Thể thao
試験の会場には九時までに来てください。
Hãy đến địa điểm thi trước chín giờ.
スタート
Điểm xuất phát, sự xuất phát
Thể thao
合図と同時に選手たちがスタートしました。
Các vận động viên xuất phát ngay khi có hiệu lệnh.
しっぱい
Sự thất bại
Thể thao
一度失敗しても、あきらめずに挑戦しましょう。
Dù thất bại một lần, hãy tiếp tục thử thách mà đừng bỏ cuộc.
じゅうどう
Judo
Thể thao
休みの日に友だちと柔道をします。
Ngày nghỉ tôi judo cùng bạn.
すいえい
Bơi lội
Thể thao
夏になると、週に二回水泳を習います。
Khi hè đến, tôi học bơi hai buổi mỗi tuần.
やきゅう
Bóng chày
Thể thao
休みの日に友だちと野球をします。
Ngày nghỉ tôi bóng chày cùng bạn.
なげる
Ném
Thể thao
公園で子どもとボールを投げて遊びました。
Tôi đã chơi ném bóng cùng trẻ em trong công viên.
スポーツクラブ
Câu lạc bộ thể thao
Thể thao
仕事の帰りにスポーツクラブへ通っています。
Trên đường đi làm về, tôi thường đến câu lạc bộ thể thao.
かみ
Tóc
Cơ thể / Sức khỏe
朝、鏡の前で髪を直します。
Buổi sáng tôi chỉnh tóc trước gương.
おでこ
Trán
Cơ thể / Sức khỏe
転んでおでこをぶつけてしまいました。
Tôi bị ngã và đập trán.
あご
cằm
Cơ thể / Sức khỏe
歯医者にあごを大きく開けるように言われました。
Nha sĩ bảo tôi há hàm thật rộng.
ひげ
Râu
Cơ thể / Sức khỏe
父は毎朝、鏡の前でひげをそります。
Sáng nào bố tôi cũng cạo râu trước gương.
くちびる
Môi
Cơ thể / Sức khỏe
冬はくちびるが乾きやすいです。
Vào mùa đông, môi rất dễ bị khô.
くび
Cổ
Cơ thể / Sức khỏe
長い時間パソコンを使って、首が痛くなりました。
Dùng máy tính lâu khiến cổ tôi bị đau.
のど
Cổ họng
Cơ thể / Sức khỏe
朝からのどが痛いです。
Tôi đau cổ họng từ sáng.
かた
Vai
Cơ thể / Sức khỏe
重い荷物を持ったので、肩が疲れました。
Vì mang hành lý nặng nên vai tôi mỏi.
うで
Cánh tay
Cơ thể / Sức khỏe
昨日テニスをしたので、腕が痛いです。
Vì hôm qua chơi quần vợt nên cánh tay tôi bị đau.
ひじ
Cùi chỏ, khuỷu tay
Cơ thể / Sức khỏe
机にひじをぶつけて、とても痛かったです。
Tôi va khuỷu tay vào bàn nên rất đau.
せなか
Lưng
Cơ thể / Sức khỏe
背中が痛いので、病院へ行きました。
Vì đau lưng nên tôi đã đến bệnh viện.
い
Dạ dày
Cơ thể / Sức khỏe
食べすぎて胃が痛くなりました。
Tôi ăn quá nhiều nên bị đau dạ dày.
こし
Thắt lưng
Cơ thể / Sức khỏe
重い物を持つときは、腰を痛めないようにしてください。
Khi nâng đồ nặng, hãy cẩn thận để không làm đau thắt lưng.
ひざ
Đầu gối
Cơ thể / Sức khỏe
階段で転んで、ひざにけがをしました。
Tôi ngã ở cầu thang và bị thương ở đầu gối.
しり
Mông
Cơ thể / Sức khỏe
雪の上で滑って、しりを強く打ちました。
Tôi trượt trên tuyết và ngã đập mạnh mông xuống.
ゆび
Ngón (tay, chân)
Cơ thể / Sức khỏe
料理中に包丁で指を切ってしまいました。
Trong lúc nấu ăn tôi đã bị dao cắt vào ngón tay.
つめ
Móng
Cơ thể / Sức khỏe
つめが長くなったので、短く切りました。
Móng đã dài nên tôi cắt ngắn đi.