骨
ほね
Xương
Cơ thể / Sức khỏe
転んで腕の骨を折ってしまいました。
Tôi bị ngã và gãy xương tay.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N4 tổng hợp dùng chung.
882 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
35 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
ほね
Xương
Cơ thể / Sức khỏe
転んで腕の骨を折ってしまいました。
Tôi bị ngã và gãy xương tay.
ち
Máu
Cơ thể / Sức khỏe
指を切って、少し血が出ました。
Tôi bị đứt tay và chảy một ít máu.
ちから
Lực, sức mạnh
Cơ thể / Sức khỏe
このふたは固いので、力を入れて開けてください。
Nắp này chặt nên hãy dùng sức để mở.
しんちょう
Chiều cao
Cơ thể / Sức khỏe
弟の身長は一年で十センチも伸びました。
Chiều cao của em trai tôi tăng tới mười xăng-ti-mét trong một năm.
たいじゅう
Cân nặng
Cơ thể / Sức khỏe
運動を始めてから、体重が三キロ減りました。
Từ khi bắt đầu tập thể dục, cân nặng của tôi đã giảm ba ký.
じょせい
Nữ giới, phụ nữ
Cơ thể / Sức khỏe
この会社では多くの女性が働いています。
Có nhiều phụ nữ đang làm việc tại công ty này.
だんせい
Nam giới, đàn ông
Cơ thể / Sức khỏe
入口に立っている男性が田中さんです。
Người đàn ông đứng ở lối vào là anh Tanaka.
けんこう
Khỏe mạnh, sức khỏe
Cơ thể / Sức khỏe
健康のために毎朝歩いています。
Vì sức khỏe tôi đi bộ mỗi sáng.
じょうぶ
khỏe mạnh; bền chắc
Cơ thể / Sức khỏe
このかばんは軽くて丈夫なので、旅行に便利です。
Chiếc túi này nhẹ và bền nên tiện khi đi du lịch.
ビタミン
vitamin
Cơ thể / Sức khỏe
野菜や果物からビタミンを取るようにしています。
Tôi cố gắng bổ sung vitamin từ rau và trái cây.
ふとる
Mập, béo
Cơ thể / Sức khỏe
夜遅く食べると太りやすいと聞きました。
Tôi nghe nói ăn muộn vào ban đêm rất dễ tăng cân.
やせる
Ốm, gầy
Cơ thể / Sức khỏe
毎日歩いていたら、少しやせました。
Sau một thời gian đi bộ mỗi ngày, tôi đã gầy đi một chút.
ダイエット
ăn kiêng; giảm cân
Cơ thể / Sức khỏe
健康のためにダイエットを始めました。
Tôi bắt đầu ăn kiêng vì sức khỏe.
やめる
Nghỉ, bỏ, thôi
Cơ thể / Sức khỏe
健康のためにたばこをやめました。
Tôi đã bỏ thuốc lá vì sức khỏe.
きをつける
Cẩn thận, giữ gìn
Cơ thể / Sức khỏe
夜道を一人で歩くときは、車に気をつけてください。
Khi đi bộ một mình vào ban đêm, hãy cẩn thận xe cộ.
のどがかわく
Khát nước
Cơ thể / Sức khỏe
暑い日はすぐのどがかわきます。
Ngày nóng thì nhanh khát nước.
おなかがすく
Đói bụng
Cơ thể / Sức khỏe
たくさん歩くと、おなかがすきます。
Đi bộ nhiều thì sẽ đói bụng.
インフルエンザ
Cúm
Đau ốm / Bị thương
インフルエンザで三日会社を休みました。
Tôi đã nghỉ làm ba ngày vì cúm.
かぜをひく
Bị cảm
Đau ốm / Bị thương
寒い日に薄着で出かけて、かぜをひきました。
Tôi mặc phong phanh ra ngoài vào ngày lạnh nên đã bị cảm.
ねつ
sốt; nhiệt
Đau ốm / Bị thương
朝から熱があるので、会社を休みます。
Vì bị sốt từ sáng nên tôi nghỉ làm.
たいおんけい
Nhiệt kế
Đau ốm / Bị thương
熱がありそうなので、体温計で測ってみます。
Có vẻ tôi bị sốt nên sẽ thử đo bằng nhiệt kế.
やけど
Phỏng
Đau ốm / Bị thương
熱い鍋に触って、手にやけどをしました。
Tôi chạm vào nồi nóng và bị bỏng tay.
けが
Chấn thương
Đau ốm / Bị thương
試合中に足にけがをして、病院へ行きました。
Tôi bị thương ở chân trong trận đấu nên đã đến bệnh viện.
きず
vết thương; vết trầy xước
Đau ốm / Bị thương
転んだときにできたひざのきずがまだ痛いです。
Vết thương ở đầu gối do bị ngã vẫn còn đau.
ちょうし
Tình trạng
Đau ốm / Bị thương
今日は体の調子がいいです。
Hôm nay tình trạng cơ thể tôi tốt.
おかしい
Kỳ lạ, buồn cười
Đau ốm / Bị thương
時計の時間がおかしいので、直してください。
Giờ trên đồng hồ không đúng nên hãy chỉnh lại.
ぐあい
Cảm giác
Đau ốm / Bị thương
朝から具合が悪いので、今日は会社を休みます。
Từ sáng tôi thấy không khỏe nên hôm nay sẽ nghỉ làm.
きもちがわるい
Cảm giác khó chịu
Đau ốm / Bị thương
バスに長く乗って、気持ちが悪くなりました。
Đi xe buýt lâu khiến tôi cảm thấy buồn nôn.
たおれる
Đổ sụp, ngã, đổ, ngã bệnh
Đau ốm / Bị thương
強い風で庭の古い木が倒れました。
Cây cổ thụ trong vườn đã đổ vì gió mạnh.
みる
Khám (bệnh)
Đau ốm / Bị thương
この病院では夜でも医者が診てくれます。
Ở bệnh viện này, bác sĩ vẫn khám cho bệnh nhân vào ban đêm.
よこになる
Nằm xuống, nằm ra
Đau ốm / Bị thương
少し疲れたので、ベッドでよこになりました。
Vì hơi mệt nên tôi đã nằm xuống giường.
ぬる
Xức, thoa
Đau ốm / Bị thương
痛いところにこの薬を一日二回ぬってください。
Hãy bôi thuốc này lên chỗ đau hai lần mỗi ngày.
なおす
Chữa
Đau ốm / Bị thương
医者に虫歯を治してもらいました。
Tôi đã nhờ nha sĩ chữa chiếc răng sâu.
なおる
Lành, khỏi bệnh, hết bệnh
Đau ốm / Bị thương
薬を飲んだら、かぜが早く治りました。
Sau khi uống thuốc, bệnh cảm của tôi nhanh chóng khỏi.
にゅういん
Việc nhập viện
Đau ốm / Bị thương
父は手術のため、一週間入院します。
Bố tôi sẽ nhập viện một tuần để phẫu thuật.
たいいん
Việc ra viện, xuất viện
Đau ốm / Bị thương
祖母は元気になって、昨日退院しました。
Bà tôi đã khỏe lại và xuất viện hôm qua.
みまい
Thăm bệnh
Đau ốm / Bị thương
入院している友達の見まいに行きました。
Tôi đã đi thăm một người bạn đang nằm viện.
いきる
Sống
Đau ốm / Bị thương
健康で長く生きるために、毎日運動しています。
Tôi tập thể dục hằng ngày để sống lâu và khỏe mạnh.
なくなる
Mất, chết
Đau ốm / Bị thương
祖父は九十歳で亡くなりました。
Ông tôi đã qua đời ở tuổi chín mươi.
きゅうきゅうしゃ
Xe cấp cứu
Đau ốm / Bị thương
人が倒れていたので、救急車を呼びました。
Vì có người bị ngất nên tôi đã gọi xe cấp cứu.
はいしゃ
nha sĩ
Đau ốm / Bị thương
歯が痛いので、歯医者へ行きます。
Vì đau răng nên tôi đi nha sĩ.
かんごし
điều dưỡng; y tá
Đau ốm / Bị thương
兄は看護師です。
Anh trai tôi là điều dưỡng; y tá.
スーツ
Đồ vét
Thời trang
新しいスーツを買いました。
Tôi đã mua đồ vét mới.
きもの
Kimono, đồ mặc
Thời trang
新しい着物を買いました。
Tôi đã mua kimono, đồ mặc mới.
くつした
Vớ, tất
Thời trang
新しい靴下を買いました。
Tôi đã mua vớ, tất mới.
したぎ
Đồ lót
Thời trang
旅行のために下着を三日分用意しました。
Tôi đã chuẩn bị đồ lót cho ba ngày đi du lịch.
てぶくろ
Găng tay
Thời trang
雪が降っていたので、暖かい手ぶくろをしました。
Vì trời có tuyết nên tôi đã đeo găng tay ấm.
ゆびわ
Nhẫn
Thời trang
母からもらった指輪を大切にしています。
Tôi trân trọng chiếc nhẫn mẹ tặng.