あなた
あなた
bạn; anh; chị (ngôi thứ hai)
Từ cơ bản bổ sung
あなたは日本語の学生ですか。
Bạn là học viên tiếng Nhật phải không?
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N5 tổng hợp dùng chung.
1051 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
51 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
あなた
bạn; anh; chị (ngôi thứ hai)
Từ cơ bản bổ sung
あなたは日本語の学生ですか。
Bạn là học viên tiếng Nhật phải không?
です
Là
Là
私は会社員です。
Tôi là nhân viên công ty.
そうじ
dọn dẹp
Nhà
土曜日に家族と部屋を掃除します。
Thứ bảy tôi dọn phòng cùng gia đình.
えいがかん
Rạp chiếu phim
Âm nhạc
駅前の映画館でアニメを見ました。
Tôi đã xem phim hoạt hình tại rạp trước ga.
〜まで
Đến ~
Thời gian
図書館は六時まで開いています。
Thư viện mở cửa đến sáu giờ.
はじまる
Bắt đầu
Âm nhạc
映画は午後七時に始まります。
Bộ phim bắt đầu lúc bảy giờ tối.
おちゃ
trà; nước trà
Từ cơ bản bổ sung
休み時間に温かいお茶を飲みます。
Tôi uống trà ấm vào giờ nghỉ.
さん
Ông/bà/anh/chị
Là
こちらは田中さんです。
Đây là anh Tanaka.
ごみ
rác
Nhà
ごみは朝八時までに出してください。
Hãy mang rác ra trước tám giờ sáng.
ともだち
Bạn bè
Người như thế nào?
日曜日に友だちと映画を見ました。
Chủ nhật tôi đã xem phim cùng bạn.
すてる
Vứt
Nhà
古い雑誌を捨てました。
Tôi đã vứt những cuốn tạp chí cũ.
おわる
Kết thúc
Âm nhạc
今日の授業は四時に終わります。
Buổi học hôm nay kết thúc lúc bốn giờ.
ごはん
cơm; bữa ăn
Từ cơ bản bổ sung
家族と一緒に晩ご飯を食べました。
Tôi đã ăn tối cùng gia đình.
ちゃん
Bé
Là
妹のゆきちゃんは五歳です。
Bé Yuki, em gái tôi, năm tuổi.
まんが
Truyện tranh
Âm nhạc
寝る前に漫画を少し読みます。
Tôi đọc truyện tranh một chút trước khi ngủ.
おく
Đặt, để
Nhà
鍵を机の上に置きました。
Tôi đã đặt chìa khóa lên bàn.
どんな
Như thế nào
Người như thế nào?
どんな音楽が好きですか。
Bạn thích loại nhạc nào?
ぱん
bánh mì
Từ cơ bản bổ sung
朝はパンと卵を食べます。
Buổi sáng tôi ăn bánh mì và trứng.
はい
Vâng, dạ
Là
「学生ですか。」「はい、そうです。」
“Bạn là học sinh phải không?” “Vâng, đúng vậy.”
いちがつ
tháng Một
Từ cơ bản bổ sung
一月はこの町でも雪が降ります。
Tháng Một ở thị trấn này cũng có tuyết rơi.
すむ
Sống
Nhà
駅に近いアパートに住んでいます。
Tôi sống trong căn hộ gần ga.
アニメ
Phim hoạt hình
Âm nhạc
弟は日本のアニメが好きです。
Em trai tôi thích phim hoạt hình Nhật Bản.
ええ
Vâng, dạ
Là
「明日も来ますか。」「ええ、来ます。」
“Ngày mai bạn cũng đến chứ?” “Vâng, tôi sẽ đến.”
ひと
người
Người như thế nào?
あの人は山田さんの先生です。
Người kia là giáo viên của anh Yamada.
ゲーム
game
Âm nhạc
宿題のあとで三十分だけゲームをします。
Sau khi làm bài tập, tôi chơi game chỉ ba mươi phút.
いいえ
Không
Là
「これはあなたの傘ですか。」「いいえ、違います。」
“Đây là ô của bạn phải không?” “Không, không phải.”
しんせつ
tử tế; nhiệt tình
Người như thế nào?
駅の人が親切に道を教えてくれました。
Nhân viên ở ga đã nhiệt tình chỉ đường cho tôi.
じゅうしょ
Địa chỉ
Nhà
ここに住所と名前を書いてください。
Hãy viết địa chỉ và tên vào đây.
れいぞうこ
Tủ lạnh
Nhà
新しい家に冷蔵庫があります。
Trong ngôi nhà mới có tủ lạnh.
みんな
Mọi người
Người như thế nào?
みんなで昼ごはんを食べました。
Mọi người đã cùng nhau ăn trưa.
ソフト
Phần mềm
Âm nhạc
日本語を勉強するソフトを使っています。
Tôi đang dùng phần mềm học tiếng Nhật.
そうです
Đúng vậy.
Là
「田中さんは先生ですか。」「はい、そうです。」
“Anh Tanaka là giáo viên phải không?” “Vâng, đúng vậy.”
いま
bây giờ
Từ cơ bản bổ sung
今、駅の前にいます。
Bây giờ tôi đang ở trước nhà ga.
ちがいます
Không phải.
Là
「これはあなたの本ですか。」「いいえ、違います。」
“Đây là sách của bạn phải không?” “Không, không phải.”
おもしろい
thú vị; hay
Âm nhạc
この漫画はとても面白いです。
Bộ truyện tranh này rất thú vị.
げんき
khỏe; khỏe mạnh; tràn đầy sức sống
Người như thế nào?
祖母は八十歳ですが、まだ元気です。
Bà tôi tám mươi tuổi nhưng vẫn khỏe.
せんたくき
Máy giặt
Nhà
新しい家に洗濯機があります。
Trong ngôi nhà mới có máy giặt.
きれい
đẹp; sạch
Người như thế nào?
この公園は花が多くて、きれいです。
Công viên này có nhiều hoa và rất đẹp.
そうじき
Máy hút bụi
Nhà
新しい家に掃除機があります。
Trong ngôi nhà mới có máy hút bụi.
きょう
Hôm nay, ngày nay
Từ cơ bản bổ sung
今日の会議は、予定どおり午後三時から始まる。
Cuộc họp hôm nay bắt đầu lúc ba giờ chiều đúng như dự kiến.
おはよう
Chào. (buổi sáng)
Xin chào
朝、友達に「おはよう」と言いました。
Buổi sáng tôi nói “chào buổi sáng” với bạn.
ジョギング
Chạy bộ
Thể thao
休みの日に友だちとジョギングをします。
Ngày nghỉ tôi chạy bộ cùng bạn.
やすむ
nghỉ; nghỉ học; nghỉ làm
Từ cơ bản bổ sung
頭が痛いので、今日は仕事を休みます。
Vì đau đầu nên hôm nay tôi nghỉ làm.
たてもの
tòa nhà; công trình kiến trúc
Tầng 2 chung cư
駅の近くに建物があります。
Gần ga có tòa nhà; công trình kiến trúc.
スキー
Trượt tuyết
Thể thao
休みの日に友だちとスキーをします。
Ngày nghỉ tôi trượt tuyết cùng bạn.
おはようございます
Xin chào. (buổi sáng)
Xin chào
先生、おはようございます。
Em chào thầy/cô buổi sáng ạ.
ハンサム
đẹp trai
Người như thế nào?
姉の友だちはハンサムな人です。
Bạn của chị tôi là một người đẹp trai.
ダンス
Khiêu vũ, nhảy, múa
Thể thao
休みの日に友だちとダンスをします。
Ngày nghỉ tôi khiêu vũ, nhảy, múa cùng bạn.