もうすぐ
もうすぐ
Sắp sửa
Hãy nhớ cả những từ này!
もうすぐ春になります。
Sắp sang mùa xuân rồi.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N5 tổng hợp dùng chung.
1051 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
51 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
もうすぐ
Sắp sửa
Hãy nhớ cả những từ này!
もうすぐ春になります。
Sắp sang mùa xuân rồi.
〜ばんせん
đường ray số ~
Phương tiện giao thông
東京行きの電車は三番線です。
Tàu đi Tokyo ở đường ray số ba.
うどん
Udon
Món ăn
昼ごはんにうどんを食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn udon.
れんしゅう
luyện tập
Học tập
毎日、会話の練習をします。
Mỗi ngày tôi luyện hội thoại.
すぐ
Ngay
Hãy nhớ cả những từ này!
この薬を飲んだら、すぐ寝てください。
Uống thuốc này xong hãy ngủ ngay.
あとで
sau đó; để sau
Hãy nhớ cả những từ này!
今は忙しいので、あとで電話します。
Bây giờ tôi bận nên sẽ gọi điện sau.
なんばんせん
đường ray số mấy
Phương tiện giao thông
大阪行きの電車は何番線ですか。
Tàu đi Osaka ở đường ray số mấy?
スピーチ
Hùng biện, diễn thuyết
Học tập
クラスで日本語のスピーチをしました。
Tôi đã thuyết trình bằng tiếng Nhật trong lớp.
そば
Mì soba
Món ăn
昼ごはんにそばを食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn mì soba.
てんぷら
Tempura (món chiên)
Món ăn
昼ごはんにてんぷらを食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn tempura (món chiên).
また
lại; ngoài ra; một lần nữa
Hãy nhớ cả những từ này!
この薬は熱を下げる。また、痛みを軽くする作用もある。
Thuốc này hạ sốt, ngoài ra còn có tác dụng giảm đau.
じどうしゃ
Xe hơi (chỉ các loại xe có gắn động cơ)
Phương tiện giao thông
父は自動車の会社で働いています。
Bố tôi làm việc tại công ty ô tô.
おぼえる
Nhớ, ghi nhớ
Học tập
毎朝、新しい単語を十個覚えます。
Mỗi sáng tôi học thuộc mười từ mới.
までに
trước thời hạn ~; chậm nhất là ~
Hãy nhớ cả những từ này!
金曜日までに宿題を出してください。
Hãy nộp bài tập chậm nhất vào thứ sáu.
わすれる
quên
Học tập
家に傘を忘れました。
Tôi để quên ô ở nhà.
うんてん
lái xe; vận hành
Phương tiện giao thông
父は毎日車を運転します。
Bố tôi lái ô tô mỗi ngày.
すきやき
sukiyaki; món lẩu kiểu Nhật
Món ăn
昼ごはんにすきやきを食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn sukiyaki.
ちゅうしゃじょう
bãi đỗ xe
Phương tiện giao thông
店の後ろに駐車場があります。
Có bãi đỗ xe phía sau cửa hàng.
さしみ
sashimi; món cá sống
Món ăn
昼ごはんにさしみを食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn sashimi.
もんだい
câu hỏi, nghi vấn
Học tập
この問題は少し難しいです。
Câu hỏi này hơi khó.
ですから
Vì vậy
Hãy nhớ cả những từ này!
明日は試験です。ですから、今晩勉強します。
Ngày mai có bài thi. Vì vậy tối nay tôi học.
とめる
dừng; đỗ xe
Phương tiện giao thông
車をこの駐車場に止めました。
Tôi đã đỗ xe ở bãi này.
そんなに
đến mức đó; như vậy
Hãy nhớ cả những từ này!
今日はそんなに寒くありません。
Hôm nay không lạnh đến mức đó.
れい
ví dụ
Học tập
先生が分かりやすい例を出しました。
Giáo viên đưa ra một ví dụ dễ hiểu.
かれーらいす
Cơm cà ri
Món ăn
昼ごはんにカレーライスを食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn cơm cà ri.
だんだん
Dần dần
Hãy nhớ cả những từ này!
日本語がだんだん分かるようになりました。
Tôi dần hiểu được tiếng Nhật.
こたえ
Câu trả lời
Học tập
ノートに答えを書いてください。
Hãy viết câu trả lời vào vở.
ぎゅうどん
cơm thịt bò
Món ăn
昼ごはんに牛丼を食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn cơm thịt bò.
バイク
Xe gắn máy, xe mô-tô
Phương tiện giao thông
兄はバイクで会社へ行きます。
Anh tôi đi làm bằng xe máy.
おすし
sushi
Món ăn
昼ごはんにお寿司を食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn sushi.
しつもん
câu hỏi; hỏi
Học tập
分からないことを先生に質問しました。
Tôi đã hỏi giáo viên điều chưa hiểu.
バス
Xe buýt
Phương tiện giao thông
毎朝バスで学校へ通います。
Mỗi sáng tôi đi học bằng xe buýt.
みなさん
Mọi người
Hãy nhớ cả những từ này!
皆さん、こちらを見てください。
Mọi người hãy nhìn về phía này.
けんがく
tham quan học tập
Học tập
明日、工場の見学に行きます。
Ngày mai tôi đi tham quan nhà máy.
ケーキ
Bánh kem
Món ăn
昼ごはんにケーキを食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn bánh kem.
ロボット
Người máy
Hãy nhớ cả những từ này!
先生にロボットについて質問しました。
Tôi đã hỏi giáo viên về người máy.
タクシー
Xe taxi
Phương tiện giao thông
荷物が重いので、タクシーに乗りました。
Vì hành lý nặng nên tôi đã đi taxi.
やすみ
Ngày nghỉ
Làm việc, lao động
次の休みに家族と旅行します。
Kỳ nghỉ tới tôi sẽ du lịch cùng gia đình.
アイスクリーム
Kem
Món ăn
昼ごはんにアイスクリームを食べました。
Bữa trưa tôi đã ăn kem.
へえ
ồ; thật vậy sao
Hãy nhớ cả những từ này!
「来月結婚します。」「へえ、そうですか。」
“Tháng sau tôi kết hôn.” “Ồ, vậy sao.”
ふね
tàu; thuyền
Phương tiện giao thông
島まで小さい船で行きました。
Tôi đã đi thuyền nhỏ đến đảo.
のりば
bến; điểm lên phương tiện
Phương tiện giao thông
空港行きのバス乗り場はどこですか。
Điểm đón xe buýt đi sân bay ở đâu?
ひるやすみ
Nghỉ trưa
Làm việc, lao động
昼休みに同僚と食堂へ行きます。
Giờ nghỉ trưa tôi đi căng tin cùng đồng nghiệp.
とる
Lấy
Món ăn
サラダを少し取ってください。
Hãy lấy một ít salad.
すごい
Tuyệt, giỏi
Hãy nhớ cả những từ này!
一人でこの料理を作ったんですか。すごいですね。
Bạn tự nấu món này sao? Giỏi thật.
とくに
Đặc biệt là
Hãy nhớ cả những từ này!
果物では、とくにみかんが好きです。
Trong các loại trái cây, tôi đặc biệt thích quýt.
いそぐ
Gấp rút, vội vã
Khoảng bao lâu?
時間がないので、駅まで急ぎます。
Vì không có thời gian nên tôi vội đến ga.
ひま
Rãnh rồi
Làm việc, lao động
日曜日は暇です。
Chủ nhật tôi rảnh.