教える
おしえる
Chỉ, dạy, cho biết
Làm việc, lao động
先生が駅への道を教えてくれました。
Giáo viên đã chỉ cho tôi đường đến ga.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N5 tổng hợp dùng chung.
1051 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
51 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
おしえる
Chỉ, dạy, cho biết
Làm việc, lao động
先生が駅への道を教えてくれました。
Giáo viên đã chỉ cho tôi đường đến ga.
はし
Đũa
Nhà hàng
この箸を使ってください。
Hãy dùng đũa này.
まがる
rẽ; quẹo
Đường đi
二つ目の角を右に曲がってください。
Hãy rẽ phải ở góc thứ hai.
スプーン
Muỗng, thìa
Nhà hàng
このスプーンを使ってください。
Hãy dùng muỗng, thìa này.
てつだう
giúp đỡ
Làm việc, lao động
母の料理を手伝います。
Tôi phụ mẹ nấu ăn.
フォーク
Nĩa
Nhà hàng
このフォークを使ってください。
Hãy dùng nĩa này.
わたる
băng qua
Đường đi
信号のところで道を渡ります。
Tôi băng qua đường ở chỗ đèn giao thông.
つくる
Làm, tạo ra, sản xuất
Làm việc, lao động
週末に家族の晩ご飯を作ります。
Cuối tuần tôi nấu bữa tối cho gia đình.
ナイフ
Dao
Nhà hàng
このナイフを使ってください。
Hãy dùng dao này.
やくにたつ
có ích, hữu ích
Làm việc, lao động
この辞書は勉強に役に立ちます。
Cuốn từ điển này hữu ích cho việc học.
せつめい
giải thích
Đường đi
先生が駅までの道を説明しました。
Giáo viên đã giải thích đường đến ga.
しごと
Công việc
Công việc
父は新しい仕事を始めました。
Bố tôi bắt đầu công việc mới.
かど
góc đường
Đường đi
次の角にコンビニがあります。
Ở góc tiếp theo có một cửa hàng tiện lợi.
さら
Đĩa
Nhà hàng
この皿を使ってください。
Hãy dùng đĩa này.
ちゃわん
Chén, bát
Nhà hàng
このちゃわんを使ってください。
Hãy dùng chén, bát này.
ぎんこういん
Nhân viên ngân hàng
Công việc
兄は銀行員です。
Anh trai tôi là nhân viên ngân hàng.
こうさてん
Giao lộ
Đường đi
駅員に交差点について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về giao lộ.
いらっしゃいませ
Kính chào quý khách。
Nhà hàng
店に入ると、店員が「いらっしゃいませ」と言いました。
Khi tôi vào quán, nhân viên nói “kính chào quý khách”.
しんごう
Đèn giao thông
Đường đi
駅員に信号について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về đèn giao thông.
いしゃ
bác sĩ
Công việc
兄は医者です。
Anh trai tôi là bác sĩ.
ひだり
Trái
Đường đi
駅員に左について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về trái.
サンドイッチをおねがいします。
Cho tôi sandwich。
Nhà hàng
店員に「サンドイッチをお願いします」と注文しました。
Tôi gọi món bằng cách nói với nhân viên: “Cho tôi một sandwich”.
かんごし
điều dưỡng; y tá
Công việc
兄は看護師です。
Anh trai tôi là điều dưỡng; y tá.
これでおねがいします。
Lấy cho tôi cái này。
Nhà hàng
メニューを指して「これでお願いします」と言いました。
Tôi chỉ vào thực đơn và nói: “Cho tôi món này”.
かいごし
nhân viên chăm sóc
Công việc
兄は介護士です。
Anh trai tôi là nhân viên chăm sóc.
みぎ
Phải
Đường đi
駅員に右について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về phải.
ほかに
Ngoài ra, khác
Nhà hàng
ほかに注文したい物はありますか。
Bạn còn muốn gọi thêm món nào khác không?
けいさつかん
cảnh sát
Công việc
兄は警察官です。
Anh trai tôi là cảnh sát.
はし
Cầu
Đường đi
駅員に橋について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về cầu.
えきいん
Nhân viên nhà ga
Công việc
兄は駅員です。
Anh trai tôi là nhân viên nhà ga.
ひがし
Đông
Đường đi
駅員に東について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về đông.
べつべつに
riêng từng phần; tách riêng
Nhà hàng
会計はべつべつにお願いします。
Xin hãy tính tiền riêng từng người.
にし
Tây
Đường đi
駅員に西について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về tây.
どう
Thế nào
Như thế nào?
新しい仕事はどうですか。
Công việc mới thế nào?
うんてんしゅ
Tài xế
Công việc
兄は運転手です。
Anh trai tôi là tài xế.
みなみ
Nam
Đường đi
駅員に南について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về nam.
あまい
Ngọt
Như thế nào?
このケーキは少し甘いです。
Chiếc bánh này hơi ngọt.
しゃちょう
Giám đốc
Công việc
兄は社長です。
Anh trai tôi là giám đốc.
からい
cay
Như thế nào?
弟は辛い料理が苦手です。
Em trai tôi không thích đồ ăn cay.
きた
Bắc
Đường đi
駅員に北について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về bắc.
ぶちょう
Trưởng phòng
Công việc
兄は部長です。
Anh trai tôi là trưởng phòng.
おいしい
Ngon
Như thế nào?
この店のカレーはとてもおいしいです。
Cà ri của quán này rất ngon.
かちょう
Trưởng ban
Công việc
兄は課長です。
Anh trai tôi là trưởng ban.
いくつめ
cái thứ mấy
Đường đi
銀行はここからいくつ目の角ですか。
Ngân hàng nằm ở góc thứ mấy tính từ đây?
しゃいん
Nhân viên
Công việc
兄は社員です。
Anh trai tôi là nhân viên.
ひとつめ
cái thứ nhất
Đường đi
一つ目の信号を左に曲がります。
Tôi rẽ trái ở đèn giao thông đầu tiên.
ぜんぶ
toàn bộ; tất cả
Như thế nào?
宿題はもう全部終わりました。
Tôi đã làm xong toàn bộ bài tập.
ふたつめ
cái thứ hai
Đường đi
二つ目の角に銀行があります。
Ở góc thứ hai có ngân hàng.