開ける
あける
mở
Từ cơ bản bổ sung
暑いので窓を開けてもいいですか。
Vì nóng nên tôi mở cửa sổ được không?
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N5 tổng hợp dùng chung.
110 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
51 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Từ cơ bản bổ sung
110 từ trong bài này
あける
mở
Từ cơ bản bổ sung
暑いので窓を開けてもいいですか。
Vì nóng nên tôi mở cửa sổ được không?
ざっし
tạp chí
Từ cơ bản bổ sung
図書館で旅行の雑誌を借りました。
Tôi đã mượn một tạp chí du lịch ở thư viện.
あめ
mưa
Từ cơ bản bổ sung
午後から雨が強くなりました。
Từ buổi chiều mưa đã nặng hạt hơn.
ゆき
tuyết
Từ cơ bản bổ sung
庭に白い雪がたくさんあります。
Trong sân có rất nhiều tuyết trắng.
でんわ
điện thoại; cuộc gọi
Từ cơ bản bổ sung
着いたら母に電話してください。
Khi đến nơi hãy gọi điện cho mẹ.
でんしゃ
tàu điện
Từ cơ bản bổ sung
朝の電車はとても混んでいます。
Tàu điện buổi sáng rất đông.
くつ
giày
Từ cơ bản bổ sung
玄関で靴を脱いでください。
Hãy cởi giày ở lối vào.
かばん
cái cặp; túi xách
Từ cơ bản bổ sung
教科書を鞄に入れました。
Tôi đã cho sách giáo khoa vào cặp.
ひこうき
máy bay
Từ cơ bản bổ sung
大阪まで飛行機で一時間です。
Đi máy bay đến Osaka mất một giờ.
たべる
ăn
Từ cơ bản bổ sung
昼ご飯にうどんを食べました。
Tôi đã ăn udon vào bữa trưa.
のむ
uống
Từ cơ bản bổ sung
薬は食事のあとで飲んでください。
Hãy uống thuốc sau bữa ăn.
えき
nhà ga
Từ cơ bản bổ sung
駅まで歩いて十分です。
Đi bộ đến nhà ga mất mười phút.
たかい
cao; đắt
Từ cơ bản bổ sung
この靴は少し高いですが、丈夫です。
Đôi giày này hơi đắt nhưng bền.
さかな
cá
Từ cơ bản bổ sung
この町では新しい魚が買えます。
Ở thị trấn này có thể mua cá tươi.