大きい
おおきい
to; lớn
Từ cơ bản bổ sung
駅の前に大きいスーパーがあります。
Có một siêu thị lớn trước nhà ga.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N5 tổng hợp dùng chung.
1051 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
51 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
おおきい
to; lớn
Từ cơ bản bổ sung
駅の前に大きいスーパーがあります。
Có một siêu thị lớn trước nhà ga.
き
Cây
Chuyển nhà
新しい家に木があります。
Trong ngôi nhà mới có cây.
しろい
Trắng
Mặc áo
白いシャツを一枚買いました。
Tôi đã mua một chiếc áo trắng.
ふる
rơi (mưa, tuyết)
Thời tiết
午後から雨が降るそうです。
Nghe nói từ chiều trời sẽ mưa.
やまださんのかぞく
Gia đình của anh / chị Yamada
Gia đình
やまださんの家族は四人です。
Gia đình anh Yamada có bốn người.
だいがく
trường đại học
Từ cơ bản bổ sung
駅の近くに大きい大学があります。
Có một trường đại học lớn gần nhà ga.
おじいさん
Ông (nội, ngoại), ông cụ
Gia đình
おじいさんは毎朝散歩します。
Ông cụ đi dạo mỗi sáng.
あつい
nóng (thời tiết)
Thời tiết
今日は暑いので、水をたくさん飲みましょう。
Hôm nay nóng nên hãy uống nhiều nước.
くろい
Đen
Mặc áo
黒いシャツを一枚買いました。
Tôi đã mua một chiếc áo đen.
てんき
thời tiết
Từ cơ bản bổ sung
明日の天気をテレビで見ました。
Tôi đã xem thời tiết ngày mai trên tivi.
みどり
Màu xanh, cây xanh, mảng xanh
Chuyển nhà
新しい家に緑があります。
Trong ngôi nhà mới có màu xanh, cây xanh, mảng xanh.
すずしい
Mát
Thời tiết
朝の公園は涼しくて気持ちがいいです。
Công viên buổi sáng mát mẻ và dễ chịu.
きいろい
Vàng
Mặc áo
きいろいシャツを一枚買いました。
Tôi đã mua một chiếc áo vàng.
わかい
Trẻ
Chuyển nhà
あの若い人は新しい先生です。
Người trẻ kia là giáo viên mới.
おばあさん
Bà (nội, ngoại ), bà cụ
Gia đình
おばあさんは料理が上手です。
Bà cụ nấu ăn giỏi.
いもうと
em gái (của mình)
Từ cơ bản bổ sung
妹と一緒に買い物をしました。
Tôi đã đi mua sắm cùng em gái.
としをとる
có tuổi; già đi
Chuyển nhà
年を取っても元気に働きたいです。
Dù có tuổi tôi vẫn muốn làm việc khỏe mạnh.
さむい
lạnh (thời tiết)
Thời tiết
外は寒いから、コートを着てください。
Bên ngoài lạnh nên hãy mặc áo khoác.
ごりょうしん
Cha mẹ, song thân.
Gia đình
ご両親はお元気ですか。
Bố mẹ bạn có khỏe không?
いろいろな
Nhiều loại, đủ thứ
Mặc áo
店にいろいろな色の帽子があります。
Trong cửa hàng có mũ với nhiều màu khác nhau.
しやくしょ
Văn phòng ủy ban thành phố
Chuyển nhà
引っ越したあとで市役所へ行きました。
Sau khi chuyển nhà tôi đã đến văn phòng thành phố.
シャツ
Áo thun, áo sơ-mi, áo
Mặc áo
新しいシャツを買いました。
Tôi đã mua áo thun, áo sơ-mi, áo mới.
あね
chị gái (của mình)
Từ cơ bản bổ sung
姉は病院で働いています。
Chị gái tôi làm việc ở bệnh viện.
あたたかい
Ấm
Thời tiết
春になると、だんだん暖かくなります。
Khi sang xuân, trời dần ấm lên.
おとうさん
Cha (tôi), người cha
Gia đình
田中さんのお父さんは医者です。
Bố của anh Tanaka là bác sĩ.
おもう
Nghĩ
Thời tiết
明日は晴れると思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.
ひろい
Rộng
Chuyển nhà
新しい家には広い台所があります。
Ngôi nhà mới có một căn bếp rộng.
こども
trẻ em; đứa trẻ
Từ cơ bản bổ sung
公園で子供が元気に遊んでいます。
Trẻ em đang vui chơi khỏe khoắn trong công viên.
おかあさん
Mẹ (tôi), người mẹ
Gia đình
山田さんのお母さんに会いました。
Tôi đã gặp mẹ của anh Yamada.
セーター
Áo len
Mặc áo
新しいセーターを買いました。
Tôi đã mua áo len mới.
コート
Áo khoác, áo choàng
Mặc áo
新しいコートを買いました。
Tôi đã mua áo khoác, áo choàng mới.
せまい
Chật, hẹp
Chuyển nhà
この部屋は少し狭いですが、明るいです。
Căn phòng này hơi hẹp nhưng sáng.
たぶん
Có lẽ
Thời tiết
父はたぶん八時ごろ帰ります。
Có lẽ bố tôi sẽ về khoảng tám giờ.
がっこう
trường học
Từ cơ bản bổ sung
学校は八時半に始まります。
Trường bắt đầu lúc tám giờ rưỡi.
おねえさん
Chị (tôi), người chị
Gia đình
佐藤さんのお姉さんは大学生です。
Chị của bạn Sato là sinh viên đại học.
いらっしゃい。
Xin mời。
Nhà của giáo viên
友だちを玄関で「いらっしゃい」と迎えました。
Tôi đón bạn ở cửa và nói “mời vào”.
おにいさん
Anh (tôi), người anh
Gia đình
鈴木さんのお兄さんは会社員です。
Anh của bạn Suzuki là nhân viên công ty.
きっと
Chắc, chắc chắn
Thời tiết
毎日練習すれば、きっと上手になります。
Nếu luyện tập mỗi ngày, chắc chắn bạn sẽ giỏi lên.
スーツ
Đồ vét
Mặc áo
新しいスーツを買いました。
Tôi đã mua đồ vét mới.
がくせい
học sinh; sinh viên
Từ cơ bản bổ sung
兄は東京の大学の学生です。
Anh trai tôi là sinh viên một trường đại học ở Tokyo.
やすい
rẻ
Từ cơ bản bổ sung
市場では野菜が安いです。
Rau ở chợ rẻ.
どうぞおあがりください。
Xin mời vào。
Nhà của giáo viên
先生は客に「どうぞお上がりください」と言いました。
Thầy giáo nói với khách: “Xin mời vào nhà”.
やまださん
Yamada (tên riêng)
Gia đình
やまださんは日本語の先生です。
Anh Yamada là giáo viên tiếng Nhật.
うわぎ
Áo choàng
Mặc áo
新しいうわぎを買いました。
Tôi đã mua áo choàng mới.
もってくる
mang đến
Thời tiết
授業に辞書を持ってきてください。
Hãy mang từ điển đến lớp.
しつれいします。
Xin phép thất lễ。
Nhà của giáo viên
先生の部屋に入る前に「失礼します」と言いました。
Trước khi vào phòng giáo viên, tôi nói “xin phép”.
おとうとさん
Em trai (tôi), người em trai
Gia đình
山田さんの弟さんは高校生です。
Em trai của anh Yamada là học sinh cấp ba.
したぎ
Đồ lót
Mặc áo
新しいしたぎを買いました。
Tôi đã mua đồ lót mới.