印象
いんしょう
Ấn tượng
Ấn tượng về con người
彼は話し方が丁寧で、初対面から良い印象を受けました。
Anh ấy nói chuyện lịch sự nên đã tạo cho tôi ấn tượng tốt ngay lần đầu gặp.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
25 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Ấn tượng về con người
25 từ trong bài này
いんしょう
Ấn tượng
Ấn tượng về con người
彼は話し方が丁寧で、初対面から良い印象を受けました。
Anh ấy nói chuyện lịch sự nên đã tạo cho tôi ấn tượng tốt ngay lần đầu gặp.
がいけん
ngoại hình, vẻ bề ngoài
Ấn tượng về con người
人を外見だけで判断してはいけないと思います。
Tôi nghĩ không nên đánh giá một người chỉ qua vẻ bề ngoài.
ようす
Tình trạng, trạng thái
Ấn tượng về con người
子どもの様子がいつもと違うので、少し心配です。
Tôi hơi lo vì tình trạng của đứa trẻ khác mọi ngày.
ひょうじょう
Biểu lộ cảm xúc, nét mặt
Ấn tượng về con người
結果を聞いた瞬間、彼女の表情が急に明るくなりました。
Ngay khoảnh khắc nghe kết quả, nét mặt cô ấy bỗng trở nên rạng rỡ.
すがた
Dáng, bóng dáng
Ấn tượng về con người
毎朝走っている祖父の姿を見ると、私も元気になります。
Nhìn dáng ông chạy bộ mỗi sáng, tôi cũng cảm thấy có thêm năng lượng.
ふんいき
Bầu không khí, phong thái
Ấn tượng về con người
木の家具が多いので、この店には温かい雰囲気があります。
Vì có nhiều đồ gỗ nên cửa hàng này mang bầu không khí ấm áp.
おさない
nhỏ tuổi, non nớt, thơ dại
Ấn tượng về con người
幼いころ、夏休みになると祖母の家で過ごしました。
Khi còn nhỏ, cứ đến kỳ nghỉ hè là tôi ở nhà bà.
かっこいい
Đẹp trai, phong độ
Ấn tượng về con người
田中さんの新しい車はかっこいいです。
Chiếc xe mới của anh Tanaka rất đẹp và phong cách.
ことばづかい
Cách ăn nói, cách dùng từ ngữ
Ấn tượng về con người
お客様に失礼のないよう、言葉づかいに気をつけています。
Tôi chú ý cách ăn nói để không thất lễ với khách hàng.
じょうひん
thanh lịch, nhã nhặn
Ấn tượng về con người
彼女は上品な色の着物を選び、式に出席しました。
Cô ấy chọn bộ kimono có màu trang nhã để dự buổi lễ.
げひん
thô tục, thiếu thanh lịch
Ấn tượng về con người
食事中に大きな声でその話をするのは下品ですよ。
Nói chuyện đó thật to trong bữa ăn là thiếu lịch sự đấy.
じみ
giản dị, không nổi bật; trầm
Ấn tượng về con người
見た目は地味ですが、この料理は味がとても豊かです。
Món ăn này trông không nổi bật nhưng hương vị rất phong phú.
はで
lòe loẹt, sặc sỡ; phô trương
Ấn tượng về con người
派手な広告より、商品の良さが伝わる説明を載せたいです。
Thay vì quảng cáo phô trương, tôi muốn đăng phần giới thiệu truyền tải được chất lượng sản phẩm.
スマート
thon gọn, thanh lịch; khéo léo
Ấn tượng về con người
店員は問題が起きても、スマートに対応してくれました。
Dù xảy ra vấn đề, nhân viên vẫn xử lý một cách khéo léo.
びじん
Người đẹp
Ấn tượng về con người
祖母は若いころ、町で評判の美人だったそうです。
Nghe nói hồi trẻ bà tôi là một người đẹp nổi tiếng trong thị trấn.
ハンサム
đẹp trai
Ấn tượng về con người
姉の友だちはハンサムな人です。
Bạn của chị tôi là một người đẹp trai.
ふしぎ
Sự kỳ lạ (kỳ lạ)
Ấn tượng về con người
この森では夜になると、不思議な音が聞こえるそうです。
Nghe nói khi đêm xuống, trong khu rừng này có thể nghe thấy âm thanh kỳ lạ.
ふつう
Sự bình thường (bình thường)
Ấn tượng về con người
この電車は急行ではなく、普通です。
Tàu này không phải tàu tốc hành mà là tàu thường.
さわやか
sảng khoái, tươi mát; dễ chịu
Ấn tượng về con người
雨が上がった後、窓からさわやかな風が入ってきました。
Sau khi trời tạnh mưa, một làn gió mát dễ chịu thổi vào qua cửa sổ.
さっぱり
hoàn toàn không (đi với phủ định); sảng khoái, gọn gàng
Ấn tượng về con người
説明を聞いても内容がさっぱり分からなかった。
Dù nghe giải thích, tôi vẫn hoàn toàn không hiểu nội dung.
にっこり
mỉm cười
Ấn tượng về con người
名前を呼ぶと、赤ちゃんはこちらを見てにっこり笑いました。
Khi tôi gọi tên, em bé nhìn sang và mỉm cười.
にこにこ
tươi cười, vui vẻ
Ấn tượng về con người
合格した学生たちは、みんなにこにこしていました。
Các học sinh thi đỗ đều tươi cười vui vẻ.
にやにや
cười mỉm đầy ẩn ý hoặc khó chịu
Ấn tượng về con người
弟は何かを隠すようににやにやしていた。
Em trai cười mỉm như đang giấu điều gì đó.
いきいき
sống động, tràn đầy sức sống
Ấn tượng về con người
好きな仕事について話すとき、彼女の目はいきいきしています。
Khi nói về công việc yêu thích, ánh mắt cô ấy tràn đầy sức sống.
ぺらぺら
lưu loát
Ấn tượng về con người
姉は留学したことがないのに、中国語がぺらぺらです。
Dù chưa từng du học, chị tôi nói tiếng Trung rất lưu loát.