表現
ひょうげん
Sự diễn đạt, thể hiện, cách nói
Tâm trạng phức tạp
同じ気持ちでも、文化によって表現の仕方が異なります。
Dù cùng một cảm xúc, cách thể hiện sẽ khác nhau tùy theo văn hóa.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
19 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Tâm trạng phức tạp
19 từ trong bài này
ひょうげん
Sự diễn đạt, thể hiện, cách nói
Tâm trạng phức tạp
同じ気持ちでも、文化によって表現の仕方が異なります。
Dù cùng một cảm xúc, cách thể hiện sẽ khác nhau tùy theo văn hóa.
あがる
Căng thẳng, hồi hộp
Tâm trạng phức tạp
大勢の前に立つとあがってしまい、練習どおりに話せません。
Khi đứng trước đông người tôi thường hồi hộp nên không thể nói như lúc luyện tập.
あせる
nôn nóng, cuống lên, mất bình tĩnh
Tâm trạng phức tạp
電車が遅れても、焦らず駅員の案内を待ってください。
Dù tàu trễ, xin đừng cuống mà hãy chờ hướng dẫn của nhân viên nhà ga.
そわそわ
bồn chồn; đứng ngồi không yên
Tâm trạng phức tạp
結果発表が気になって朝からそわそわしている。
Tôi bồn chồn từ sáng vì để tâm kết quả công bố.
がまん
Sự chịu đựng
Tâm trạng phức tạp
歯が痛かったのですが、仕事が終わるまで我慢しました。
Dù bị đau răng, tôi đã chịu đựng cho đến khi xong việc.
じまん
Sự tự hào, hãnh diện
Tâm trạng phức tạp
この庭は父が一人で作った、わが家の自慢です。
Khu vườn này do một mình bố tôi làm và là niềm tự hào của gia đình.
かんしん
Quan tâm
Tâm trạng phức tạp
留学をきっかけに、環境問題へ関心を持つようになりました。
Nhờ việc du học, tôi bắt đầu quan tâm đến các vấn đề môi trường.
きげん
Tâm trạng
Tâm trạng phức tạp
妹は欲しかった本をもらって、とても機嫌がいいです。
Em gái tôi được tặng cuốn sách nó muốn nên tâm trạng rất vui.
へいき
Sự bình thản (bình thản)
Tâm trạng phức tạp
私は辛い料理が平気なので、このカレーも全部食べられます。
Tôi không ngại đồ cay nên có thể ăn hết món cà ri này.
ほんき
Sự thật lòng (thật lòng)
Tâm trạng phức tạp
本気で合格したいなら、毎日の復習を続ける必要があります。
Nếu thực sự muốn đỗ, bạn cần duy trì việc ôn tập hằng ngày.
まよう
Lạc
Tâm trạng phức tạp
道に迷ったので、近くの交番で駅の場所を尋ねました。
Vì bị lạc đường, tôi đã hỏi vị trí nhà ga tại đồn cảnh sát gần đó.
まよい
Phân vân
Tâm trạng phức tạp
十分に考えたので、今の決定に迷いはありません。
Vì đã suy nghĩ kỹ nên tôi không còn phân vân về quyết định hiện tại.
びみょう
tinh tế; khó nói, không ổn lắm
Tâm trạng phức tạp
写真で見た色と実物の色が微妙に違いました。
Màu trong ảnh và màu ngoài thực tế hơi khác nhau một cách tinh tế.
みりょく
Vẻ hấp dẫn
Tâm trạng phức tạp
古い建物と新しい店が共存しているのが、この町の魅力です。
Sự cùng tồn tại của những tòa nhà cũ và cửa hàng mới là nét hấp dẫn của thị trấn này.
ほんね
Suy nghĩ thực, lòng dạ
Tâm trạng phức tạp
信頼できる友達にだけ、仕事を辞めたいという本音を話しました。
Tôi chỉ nói thật lòng về ý định nghỉ việc với người bạn đáng tin cậy.
まし
khá hơn, còn tốt hơn
Tâm trạng phức tạp
駅まで歩くより、少し混んでいてもバスのほうがましです。
So với đi bộ đến ga thì đi xe buýt vẫn khá hơn dù hơi đông.
なみだ
Nước mắt
Tâm trạng phức tạp
嬉しい知らせを聞いて、涙が出ました。
Nghe tin vui, nước mắt tôi đã trào ra.
にくむ
Hận, căm thù
Tâm trạng phức tạp
失敗した人を憎むより、同じ失敗を防ぐ方法を考えましょう。
Thay vì căm ghét người mắc lỗi, hãy nghĩ cách ngăn lỗi đó lặp lại.
カウンセリング
Sự tư vấn, tư vấn tâm lý
Tâm trạng phức tạp
眠れない日が続いたので、専門家のカウンセリングを受けました。
Vì nhiều ngày liền không ngủ được, tôi đã nhận tư vấn từ chuyên gia.