怪しい
あやしい
Khả nghi
Vụ việc
知らない番号から怪しいメッセージが届きました。
Tôi nhận được một tin nhắn đáng ngờ từ số lạ.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
21 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Vụ việc
21 từ trong bài này
あやしい
Khả nghi
Vụ việc
知らない番号から怪しいメッセージが届きました。
Tôi nhận được một tin nhắn đáng ngờ từ số lạ.
おそろしい
Sợ, đáng sợ
Vụ việc
ニュースで山火事の恐ろしい映像を見ました。
Tôi đã xem những hình ảnh đáng sợ về cháy rừng trên bản tin.
あばれる
quậy phá; nổi loạn; hoạt động dữ dội
Vụ việc
店内で酔った客が暴れ、警察が呼ばれた。
Một khách say quậy phá trong cửa hàng nên cảnh sát được gọi tới.
あらそう
Tranh cãi, đấu tranh
Vụ việc
二つのチームが最後まで優勝を争いました。
Hai đội đã tranh chức vô địch đến phút cuối.
はんざい
tội phạm; hành vi phạm tội
Vụ việc
地域全体で犯罪を防ぐ取り組みを進めている。
Toàn khu vực đang thúc đẩy hoạt động phòng chống tội phạm.
はっけんしゃ
Người phát hiện
Vụ việc
落とし物の発見者がすぐに警察へ届けてくれました。
Người phát hiện đồ thất lạc đã lập tức mang đến cảnh sát.
うたがう
Nghi ngờ
Vụ việc
十分な証拠がないのに、人を疑ってはいけません。
Không được nghi ngờ người khác khi chưa có đủ chứng cứ.
うそつき
kẻ nói dối
Vụ việc
一度約束を破っただけで、弟をうそつきと呼ばないでください。
Đừng gọi em tôi là kẻ nói dối chỉ vì nó thất hứa một lần.
はんにん
Phạm nhân, thủ phạm
Vụ việc
防犯カメラの映像から犯人の顔が分かりました。
Khuôn mặt thủ phạm đã được xác định từ hình ảnh camera an ninh.
いたずら
trò nghịch ngợm; nghịch ngợm
Vụ việc
子供がいたずらで壁に絵を描いてしまいました。
Đứa trẻ nghịch ngợm vẽ tranh lên tường.
さけぶ
kêu gào, la hét
Vụ việc
危ないと思った私は、大きな声で止まれと叫びました。
Thấy nguy hiểm, tôi hét lớn bảo dừng lại.
たたく
đánh, gõ, vỗ
Vụ việc
部屋に入る前に、ドアを軽く叩いてください。
Trước khi vào phòng, hãy gõ cửa nhẹ.
ぬすむ
Trộm, cắp
Vụ việc
店の商品を盗んだ人が警察に捕まりました。
Người ăn cắp hàng của cửa tiệm đã bị cảnh sát bắt.
うばう
cướp, giành lấy
Vụ việc
男は女性からかばんを奪って逃げました。
Người đàn ông giật túi của người phụ nữ rồi bỏ chạy.
さがす
Tìm
Vụ việc
警察が行方不明になった子供を捜しています。
Cảnh sát đang tìm đứa trẻ bị mất tích.
おう
Đuổi theo
Vụ việc
警察官が走って逃げる男を追っています。
Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông bỏ chạy.
つかまえる
Bắt được
Vụ việc
警察は逃げた男を駅で捕まえました。
Cảnh sát đã bắt người đàn ông bỏ trốn tại nhà ga.
つかまる
Bị bắt
Vụ việc
駅で荷物を盗んだ犯人が昨夜捕まりました。
Thủ phạm trộm hành lý ở nhà ga đã bị bắt tối qua.
たいほ
bắt giữ, sự bắt giữ
Vụ việc
事件の容疑者が空港で逮捕されたと報道されました。
Tin tức cho biết nghi phạm của vụ án đã bị bắt tại sân bay.
きみがわるい
Cảm thấy ghê ghê, cảm thấy sợ sợ
Vụ việc
誰もいない部屋から音がして、気味が悪かったです。
Có tiếng động phát ra từ căn phòng không người khiến tôi thấy rờn rợn.
パトカー
Xe cảnh sát
Vụ việc
事故の連絡をしてから十分ほどでパトカーが来ました。
Khoảng mười phút sau khi báo tai nạn, xe cảnh sát đã đến.