患者
かんじゃ
Bệnh nhân
Bệnh viện
この病院では、医師が一人一人の患者に丁寧に説明します。
Ở bệnh viện này, bác sĩ giải thích cẩn thận cho từng bệnh nhân.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
23 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Bệnh viện
23 từ trong bài này
かんじゃ
Bệnh nhân
Bệnh viện
この病院では、医師が一人一人の患者に丁寧に説明します。
Ở bệnh viện này, bác sĩ giải thích cẩn thận cho từng bệnh nhân.
しんさつ
Khám
Bệnh viện
午前の診察は九時から始まるので、少し早く受付をしました。
Vì buổi khám sáng bắt đầu lúc 9 giờ nên tôi đã đăng ký sớm một chút.
けんさ
Sự xét nghiệm
Bệnh viện
詳しい検査を受けましたが、特に問題はありませんでした。
Tôi đã làm kiểm tra kỹ nhưng không phát hiện vấn đề gì đặc biệt.
ちりょう
Điều trị, chữa
Bệnh viện
けがの治療には三か月ほどかかると言われました。
Tôi được cho biết việc điều trị chấn thương sẽ mất khoảng ba tháng.
けんこうしんだん
Khám sức khỏe
Bệnh viện
会社の健康診断を毎年六月に受けています。
Hằng năm tôi khám sức khỏe của công ty vào tháng sáu.
ないか
Khoa nội, nội khoa
Bệnh viện
熱とせきが続いているので、近くの内科を受診しました。
Vì sốt và ho kéo dài nên tôi đã đến khám tại khoa nội gần nhà.
げか
Khoa ngoại, ngoại khoa
Bệnh viện
包丁で指を深く切り、外科で傷を縫ってもらいました。
Tôi bị dao cắt sâu vào ngón tay và được khâu vết thương tại khoa ngoại.
しょうにか
Khoa nhi, nhi khoa
Bệnh viện
子供が急に熱を出したので、小児科へ連れて行きました。
Vì con đột nhiên sốt nên tôi đã đưa bé đến khoa nhi.
ほけん
Bảo hiểm
Bệnh viện
海外旅行に行く前に、事故に備えて保険に入りました。
Trước khi du lịch nước ngoài, tôi đã mua bảo hiểm để phòng tai nạn.
ほけんしょう
Thẻ bảo hiểm
Bệnh viện
病院の受付で保険証を見せてから、診察を待ちました。
Tôi xuất trình thẻ bảo hiểm ở quầy tiếp nhận rồi chờ khám.
きく
Hiệu lực, có tác dụng
Bệnh viện
この薬は頭痛によく効きますが、眠くなることがあります。
Thuốc này rất hiệu quả với đau đầu nhưng đôi khi gây buồn ngủ.
ちゅうしゃ
Tiêm
Bệnh viện
病気を予防するために、病院で注射を受けました。
Tôi đã tiêm tại bệnh viện để phòng bệnh.
おんぶ
Cõng
Bệnh viện
子供が歩き疲れたので、父親がおんぶして帰りました。
Vì đứa trẻ đi bộ mệt nên người bố đã cõng bé về nhà.
だっこ
Bế
Bệnh viện
赤ちゃんは母親にだっこされると、すぐに泣きやみました。
Em bé ngừng khóc ngay khi được mẹ bế.
えいよう
Dinh dưỡng, bổ dưỡng
Bệnh viện
栄養のバランスを考えて、毎日野菜を食べるようにしています。
Tôi cố gắng ăn rau mỗi ngày để cân bằng dinh dưỡng.
かいふく
Sự hồi phục
Bệnh viện
手術後は順調に回復し、来週退院できることになりました。
Sau phẫu thuật tôi hồi phục thuận lợi và sẽ được xuất viện vào tuần sau.
しょうめい
Sự chứng minh
Bệnh viện
本人であることを証明するため、受付で免許証を見せました。
Để chứng minh danh tính, tôi đã xuất trình bằng lái tại quầy tiếp nhận.
そっと
khẽ, nhẹ nhàng; lặng lẽ
Bệnh viện
赤ちゃんを起こさないように、ドアをそっと閉めました。
Tôi khẽ đóng cửa để không đánh thức em bé.
じっと
yên lặng, không cử động; chăm chú
Bệnh viện
写真を撮る間、動かないでじっとしていてください。
Trong lúc chụp ảnh, xin hãy đứng yên và đừng cử động.
しゅじゅつ
Phẫu thuật, mổ
Bệnh viện
来月、足の手術を受けるため、一週間入院する予定です。
Tháng sau tôi dự định nằm viện một tuần để phẫu thuật chân.
ほうたい
Băng bó
Bệnh viện
看護師がけがをした腕に新しい包帯を巻いてくれました。
Y tá đã quấn băng mới cho cánh tay bị thương của tôi.
まく
Quấn
Bệnh viện
寒かったので、首に厚いマフラーを巻いて出かけました。
Vì trời lạnh nên tôi quấn khăn dày quanh cổ rồi ra ngoài.
ながいき
Sự sống lâu
Bệnh viện
祖母にはこれからも元気で長生きしてほしいです。
Tôi mong bà từ nay về sau vẫn khỏe mạnh và sống lâu.