なべ
なべ
nồi
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
なべに水を入れて、火にかけてください。
Hãy cho nước vào nồi rồi đặt lên bếp.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
19 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
19 từ trong bài này
なべ
nồi
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
なべに水を入れて、火にかけてください。
Hãy cho nước vào nồi rồi đặt lên bếp.
フライパン
chảo
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
フライパンを熱してから肉を焼きます。
Làm nóng chảo rồi mới nướng thịt.
ほうちょう
dao
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
よく切れる包丁で野菜を薄く切りました。
Tôi dùng con dao sắc thái rau thật mỏng.
まないた
thớt
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
肉を切った後、まな板をきれいに洗いました。
Sau khi cắt thịt, tôi đã rửa sạch thớt.
おたま
muôi, vá
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
おたまでスープを皿に入れてください。
Hãy dùng muôi múc súp vào đĩa.
しゃもじ
thìa xới cơm
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
炊きたてのご飯をしゃもじで混ぜました。
Tôi dùng vá xới trộn cơm vừa nấu xong.
おおさじ
thìa canh; muỗng lớn
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
しょうゆを大さじ二杯加えてください。
Hãy thêm hai muỗng canh nước tương.
すいはんき
nồi cơm điện
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
出かける前に炊飯器の予約ボタンを押しました。
Trước khi ra ngoài, tôi đã bấm nút hẹn giờ của nồi cơm điện.
ながしだい
bồn rửa
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
使った皿は流し台に置いておいてください。
Hãy để những chiếc đĩa đã dùng ở bồn rửa.
でんしれんじ
lò vi sóng
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
冷めた料理を電子レンジで温めました。
Tôi hâm nóng món ăn đã nguội bằng lò vi sóng.
ガスレンジ
lò ga
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
料理の後はガスレンジの火を必ず確認してください。
Sau khi nấu, nhất định hãy kiểm tra lửa bếp ga.
ちょうみりょう
gia vị, bột ngọt
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
この料理には特別な調味料を使っています。
Món này sử dụng một loại gia vị đặc biệt.
サラダゆ
dầu ăn
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
フライパンにサラダ油を少し入れてください。
Hãy cho một ít dầu ăn vào chảo.
しょくひん
thực phẩm, đồ ăn
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
開けた食品は冷蔵庫で保存してください。
Thực phẩm đã mở hãy bảo quản trong tủ lạnh.
きらす
dùng hết
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
料理中に塩を切らしていることに気づきました。
Đang nấu tôi mới nhận ra đã hết muối.
くさる
hỏng, thiu
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
肉がくさらないように、すぐ冷蔵庫へ入れました。
Tôi cho thịt ngay vào tủ lạnh để không bị hỏng.
アルミホイル
giấy bạc
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
魚をアルミホイルで包んで焼きました。
Tôi bọc cá bằng giấy bạc rồi nướng.
ラップ
màng bọc thực phẩm, giấy bóng
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
残った料理にラップをかけて冷蔵庫へ入れました。
Tôi bọc món ăn còn lại bằng màng bọc rồi cho vào tủ lạnh.
おしぼり
khăn ướt
Dụng cụ và nguyên liệu nấu ăn
店員がおしぼりとメニューを持ってきました。
Nhân viên mang khăn ướt và thực đơn đến.