飽きる
あきる
chán, ngán
Tâm trạng buồn chán
毎日同じ料理を食べて、すっかり飽きてしまった。
Ăn cùng một món mỗi ngày khiến tôi chán hẳn.
Collection từ vựng
Kho từ vựng JLPT N3 tổng hợp dùng chung.
20 từ phù hợp
Lộ trình theo chủ đề
61 bài · các từ được gom theo chủ đề để học tuần tự
Đang học: Tâm trạng buồn chán
20 từ trong bài này
あきる
chán, ngán
Tâm trạng buồn chán
毎日同じ料理を食べて、すっかり飽きてしまった。
Ăn cùng một món mỗi ngày khiến tôi chán hẳn.
いやがる
Ghét
Tâm trạng buồn chán
弟は野菜を食べるのを嫌がりますが、細かく切れば食べます。
Em tôi không thích ăn rau, nhưng nếu thái nhỏ thì nó vẫn ăn.
おちこむ
Buồn bã, suy sụp
Tâm trạng buồn chán
試験に失敗してしばらく落ち込んでいた。
Tôi buồn bã một thời gian vì thi trượt.
がっかり
Sự thất vọng
Tâm trạng buồn chán
楽しみにしていた試合が中止になって、がっかりしました。
Tôi thất vọng vì trận đấu mong đợi đã bị hủy.
かなしむ
Đau buồn
Tâm trạng buồn chán
試合に負けて悲しむ友人を、みんなで励ましました。
Mọi người đã động viên người bạn buồn vì thua trận.
かわいそう
đáng thương, tội nghiệp
Tâm trạng buồn chán
雨の中で震えている子犬を見て、かわいそうに思いました。
Nhìn chú chó con run rẩy dưới mưa, tôi thấy thật tội nghiệp.
きのどく
đáng thương, tội nghiệp
Tâm trạng buồn chán
楽しみにしていた旅行が中止になったなんて、気の毒ですね。
Chuyến đi mà bạn mong đợi lại bị hủy, thật đáng tiếc.
きつい
chật; nặng nhọc, khắc nghiệt
Tâm trạng buồn chán
この坂はかなりきついので、途中で少し休みましょう。
Con dốc này khá vất vả, chúng ta hãy nghỉ một chút giữa đường.
きょうふ
Nỗi sợ
Tâm trạng buồn chán
暗い山道で急に物音がして、恐怖を感じました。
Trên đường núi tối, một tiếng động bất ngờ khiến tôi cảm thấy sợ hãi.
ショック
Cú sốc
Tâm trạng buồn chán
大切な写真を全部消してしまい、大きなショックを受けました。
Tôi bị sốc nặng vì đã lỡ xóa hết những bức ảnh quan trọng.
こうかい
Sự ân hận
Tâm trạng buồn chán
何も言わずに帰ったことを、今でも後悔しています。
Đến giờ tôi vẫn hối hận vì đã ra về mà không nói gì.
なやむ
Trăn trở
Tâm trạng buồn chán
どちらの会社を選ぶべきか、一週間も悩んでいます。
Tôi đã băn khoăn suốt một tuần không biết nên chọn công ty nào.
なやみ
Điều trăn trở
Tâm trạng buồn chán
一人で悩みを抱えず、信頼できる人に相談してください。
Đừng ôm nỗi lo một mình, hãy tâm sự với người bạn tin tưởng.
ふあん
Sự bất an (bất an, lo lắng)
Tâm trạng buồn chán
初めて一人で海外へ行くので、楽しみですが少し不安です。
Vì lần đầu đi nước ngoài một mình nên tôi vừa háo hức vừa hơi lo.
めいわく
phiền phức, gây phiền toái
Tâm trạng buồn chán
ここはとても迷惑な場所です。
Đây là một nơi rất làm phiền, quấy rầy.
めんどう
Sự chăm sóc, trông nom, sự phiền phức, khó khăn (phiền)
Tâm trạng buồn chán
旅行中は隣の人が犬の面倒を見てくれます。
Trong lúc tôi đi du lịch, người hàng xóm sẽ chăm sóc chó giúp tôi.
めんどうくさい
Phiền phức
Tâm trạng buồn chán
手続きは少し面倒くさいですが、オンラインでもできます。
Thủ tục hơi phiền phức nhưng cũng có thể làm trực tuyến.
ぶつぶつ
Lầm bầm
Tâm trạng buồn chán
父は値上げのニュースを見ながら、ぶつぶつ文句を言っていました。
Bố tôi vừa xem tin tăng giá vừa lẩm bẩm phàn nàn.
いちいち
Hơi một tí là
Tâm trạng buồn chán
小さな間違いをいちいち気にしていたら、仕事が進みません。
Nếu cứ để tâm đến từng lỗi nhỏ thì công việc sẽ không tiến triển.
やかましい
Ầm ĩ, rát tai
Tâm trạng buồn chán
工事の音がやかましくて、電話の声が聞こえません。
Tiếng thi công quá ồn nên tôi không nghe được giọng nói qua điện thoại.